-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3743:1983Chiếu sáng nhân tạo các nhà công nghiệp và công trình công nghiệp Artificial lighting in industrial buildings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4308:1986Than cho lò rèn thủ công. Yêu cầu kỹ thuật Coal for forge process. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4298:1986Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định nhiệt lượng cháy Natural gases. Determination of calorific value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4269:1986Quạt bàn. Bạc đỡ trục Electric table fans. Bushes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1469:1974Dũa nhỏ Needli files |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||