Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.498 kết quả.
Searching result
| 101 |
TCVN 12678-2:2025Thiết bị quang điện – Phần 2: Yêu cầu đối với thiết bị quang điện chuẩn Photovoltaic devices – Part 2: Requirements for photovoltaic reference devices |
| 102 |
TCVN 12678-5:2025Thiết bị quang điện – Phần 5: Xác định nhiệt độ tương đương của tế bào thiết bị quang điện bằng phương pháp điện áp hở mạch Photovoltaic devices – Part 5: Determination of the equivalent cell temperature (ECT) of photovoltaic (PV) devices by the open–circuit voltage method |
| 103 |
TCVN 12709-2-28:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2 -28: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định bọ Colorado hại khoai tây Leptinotarsa decemlineata Say Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-28: Particular requirements for diagnostic procedure of Colorado potato beetle Leptinotarsa decemilneata Say |
| 104 |
TCVN 12709-2-29:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-29: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt đục hạt lớn Prostephanus truncatus (Horn) Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-29: Particular requirements for diagnostic procedure of larger grain borer Pro stephanus truncatus (Horn) |
| 105 |
TCVN 12709-2-30:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-30: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt lạc Pallidus Pachymerus pallidus (Oliver) Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-30: Particular requirements for diagnostic procedure of groundnut bored Pachymerus pallidus (Olivier) |
| 106 |
TCVN 12709-2-31:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-31: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định sâu cuốn lá ăn tạp Platynota stultana Walsingham Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-3 1: Particular requirements for diagnostic procedure of omnivorous leaf roller Platynota stultana Walsingham |
| 107 |
TCVN 12848:2025Nông sản có nguồn gốc thực vật – Xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng sắc ký khí và sắc ký lỏng sau khi xử lý mẫu bằng phương pháp QuEchERS Agricultural products of plant origin – Multimethod for the determination of pesticide residues using GC – and LC – based analysis following preparation sample by QuEChERS – method |
| 108 |
TCVN 13058:2025Phương tiện giao thông đường bộ – An toàn ôtô điện – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Electric vehicles safety – Requirements and test methods in type approval |
| 109 |
TCVN 13060:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị và bộ phận có thể lắp và/hoặc sử dụng trên phương tiện có bánh xe – Yêu cầu và phương pháp thử hệ động lực điện trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Equipment and Parts which can be Fitted and/or be Used on Wheeled Vehicles – Requirements and test methods for the electric power train in type approval |
| 110 |
TCVN 13167:2025Truy xuất nguồn gốc – Các tiêu chí đánh giá đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability – Compliance criteria for traceability system |
| 111 |
|
| 112 |
TCVN 13230:2025Rô bốt cho môi trường công nghiệp – Hệ thống thay đổi tự động khâu tác động cuối – Từ vựng Robots for industrial environments – Automatic end effector exchange systems – Vocabulary |
| 113 |
TCVN 13233-3:2025Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 3: Tay máy Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 3: Manipulation |
| 114 |
TCVN 13233-4:2025Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 4: Rô bốt hỗ trợ vùng lưng dưới Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 4: Lower–back support robots |
| 115 |
TCVN 13316-12:2025Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 12: Xe chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ trên cao Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 12: Aerial fire fighting and rescue vehicle |
| 116 |
TCVN 13331:2025Hệ vách kính – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Glass curtain wall — Design, construction and acceptance |
| 117 |
TCVN 13434-2:2025Sơn phủ bề mặt sản phẩm gỗ – Phần 2: Nhóm sơn phenol Wood paints and varnishes – Part 2: Phenolic paints |
| 118 |
TCVN 13567-6:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 6: Bê tông nhựa chặt tái chế nóng tại trạm trộn sử dụng hàm lượng vật liệu cũ từ trên 25% đến 50% Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 6: Hot Recycled Dense-Graded Asphalt Concrete in Mixing Plant with RAP content of above 25% up to 50%. |
| 119 |
TCVN 13567-7:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 7: Hỗn hợp cấp phối đá chặt gia cố nhựa nóng Hot mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 7: Hot asphalt treated dense–graded aggregates |
| 120 |
TCVN 13587:2025Viễn thám quang học đa phổ - Siêu dữ liệu viễn thám mức 1A, 2A, 3A, 3B - Yêu cầu kỹ thuật Multispectral optical remote sensing - Remote sensing metadata at levels IA, 2A, 3A, 3B - Technical requyrements |
