Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.511 kết quả.
Searching result
| 15361 |
|
| 15362 |
TCVN 2096:1993Sơn - Phương pháp xác định thời gian khô và độ khô Paints - Determination of drying time and dryness |
| 15363 |
TCVN 2097:1993Sơn - Phương pháp xác định độ bám dính của màng Paints - Gross cut test for the determination of adhesion |
| 15364 |
TCVN 2098:1993Sơn. Phương pháp xác định độ cứng của màng Paints. Determination of hardness of coating |
| 15365 |
TCVN 2099:1993Sơn. Phương pháp xác định độ bền uốn của màng Paints. Determination of bending resistance of coating |
| 15366 |
TCVN 2100:1993Sơn. Phương pháp xác định độ bền va đập của màng Paints. Determination of impact resistance of filons |
| 15367 |
TCVN 2101:1993Sơn. Phương pháp xác định độ bóng của màng Paints. Measurement of specular gloss of film |
| 15368 |
|
| 15369 |
|
| 15370 |
|
| 15371 |
TCVN 2216:1993Bóng đèn điện nung sáng thông thường. Phương pháp thử Electric filament lamps for general illumination purposes. Test methods |
| 15372 |
|
| 15373 |
|
| 15374 |
TCVN 2282:1993Cầu dao và cầu dao đảo chiều. Yêu cầu kỹ thuật chung Switches and changeover switches. General technical requirements |
| 15375 |
|
| 15376 |
TCVN 2383:1993Lạc quả và lạc hạt. Phân hạng chất lượng Peanuts in shell and peanut kernels. Quality classification |
| 15377 |
TCVN 2384:1993Lạc quả và lạc hạt - Phương pháp thử Peanuts in shell and peanut kernels - Test methods |
| 15378 |
TCVN 2613:1993Amoniac lỏng tổng hợp - Yêu cầu kỹ thuật Liquid synthetic ammonia - Technical requirements |
| 15379 |
|
| 15380 |
TCVN 2615:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng amoniăc Liquid synthetic ammonia. Determination of ammonia content |
