Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 53 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 13813-3:2025Internet vạn vật (IoT) – Tính liên tác đối với hệ thống IoT – Phần 3: Tính liên tác ngữ nghĩa Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT system – Part 3: Semantic interoperability |
| 2 |
TCVN 14228-2:2025Internet vạn vật (IoT) – Nền tảng trao đổi dữ liệu đối với các dịch vụ IoT – Phần 2: Tính liên tác vận chuyển giữa các điểm nút Internet of things (IoT) – Data exchange platform for IoT services – Part 2: Transport interoperability between nodal points |
| 3 |
TCVN 14291-1:2025Công nghệ thông tin – Internet vạn vật (IoT) – Nền tảng trao đổi dữ liệu cho các dịch vụ IoT – Phần 1: Các yêu cầu chung và kiến trúc. Information technology – Internet of Things (IoT) – Data exchange platform for IoT services – Part 1: General requirements and architecture |
| 4 |
TCVN 14361:2025Công nghệ thông tin – Internet vạn vật (IoT) – Phương pháp luận về tính đáng tin cậy của hệ thống/dịch vụ IoT Information technology – Internet of things – Methodology for trustworthiness of IoT system/service |
| 5 |
TCVN 14364:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung cho hệ thống trí tuệ nhân tạo sử dụng học máy Information technology – Artificial intelligence – Framework for Artificial Intelligence (AI) Systems Using Machine Learning (ML) |
| 6 |
TCVN 14365:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Tổng quan về các phương pháp tính toán cho các hệ thống trí tuệ nhân tạo Information technology – Artificial intelligence (AI) – Overview of computational approaches for AI systems |
| 7 |
TCVN 14465:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung quản lý quá trình phân tích dữ liệu lớn Information technology – Artificial intelligence – Process management framework for big data analytics |
| 8 |
TCVN 14466:2025Dữ liệu lớn – Khung và yêu cầu trao đổi dữ liệu Big data – Framework and requirements for data exchange |
| 9 |
|
| 10 |
TCVN ISO/IEC 42001:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Hệ thống quản lý Information technology – Artificial intelligence – Management system |
| 11 |
TCVN 13239-1:2024Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn – Phần 1: Khung và quy trình ứng dụng Information technology – Big data reference architecture – Part 1: Framework and application process |
| 12 |
TCVN 13239-4:2024Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn – Phần 4: Bảo mật và quyền riêng tư Information technology – Big data reference architecture – Part 4: Security and privacy |
| 13 |
TCVN 14285-2:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 2: Hiệu suất sử dụng điện (PUE) Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 2: Power usage effectiveness (PUE) |
| 14 |
TCVN 14285-7:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 7: Tỷ lệ hiệu quả làm mát (CER) Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 7: Cooling efficiency ratio (CER) |
| 15 |
TCVN 14285-8:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 8: Hiệu suất Các–bon (CUE) Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 8: Carbon usage effectiveness (CUE) |
| 16 |
TCVN 14285-9:2024Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 9: Hiệu suất sử dụng nước (WUE). Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 9: Water usage effectiveness (WUE) |
| 17 |
TCVN 13239-3:2023Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn – Phần 3: Kiến trúc tham chiếu Information technology – Big data reference architecture – Part 3: Reference architecture |
| 18 |
TCVN 13730:2023Đánh giá sự phù hợp của thiết bị điện và điện tử công suất thấp với các giới hạn cơ bản liên quan đến phơi nhiễm lên người trong trường điện từ (10 MHz đến 300 GHz) Assessment of the compliance of low–power electronic and electrical equipment with the basic restrictions related to human exposure to electromagnetic fields (10 MHz to 300 GHz) |
| 19 |
TCVN 13746:2023Internet vạn vật – Yêu cầu và khả năng hỗ trợ các thiết bị đeo và dịch vụ liên quan Internet of Things – Requirements and capabilities for support of wearable devices and related services |
| 20 |
TCVN 13747:2023Internet vạn vật – Yêu cầu và khả năng hỗ trợ cho dữ liệu lớn Internet of things – Specific requirements and capabilities for big data |
