-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8019-1:2008Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 1: Thuật ngữ Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 1: Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2774:1978Calip nút dập không qua có đầu đo khuyết đường kính trên 75 đến 160mm. Kết cấu và kích thước Swaged cylindrical plug gauges. Not-full gauging members with above 75 to 160mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2782:1978Calip hàm lắp ghép hai phía cho kích thước từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước Complex double end snap-gauges of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2770:1978Calip nút dập qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước Punched cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2773:1978Calip nút dập qua có đầu đo khuyết đường kính trên 100 đến 600mm. Kết cấu và kích thước Swaged cylindrical plug gauges (go side). Not-full gauging members with above 100 to 600mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO/IEC 42001:2025Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Hệ thống quản lý Information technology – Artificial intelligence – Management system |
476,000 đ | 476,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 726,000 đ | ||||