Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

12061

TCVN 2735:1978

Thép hình chịu ăn mòn và bền nóng. Mác, yêu cầu kỹ thuật

Corrosion and heat-resisting steel bars. Marks and specifications

12062

TCVN 2743:1978

Thuốc trừ dịch hại. Xác định phần còn lại trên sàng

Pesticides - Method for the determination residue over net

12063

TCVN 130:1977

Vòng đệm lò xo. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Spring washers. Dimension and specifications

12064

TCVN 132:1977

Vòng đệm lớn. Kích thước

Enlarged washers - Dimensions

12065

TCVN 134:1977

Vòng đệm. Yêu cầu kỹ thuật

Washers. Specifications

12066

TCVN 1989:1977

Truyền động bánh răng trụ thân khai ăn khớp ngoài. Tính toán hình học

Involute cylindrical external gear drive. Calculation of geometry

12067

TCVN 1997:1977

Máy mài tròn. Kích thước cơ bản

Circular grinding machines. Basic dimensions

12068

TCVN 1999:1977

Máy mài dọc. Kích thước cơ bản

Long grinding machines. Basic dimensions

12069

TCVN 2000:1977

Máy mài dọc. Độ chính xác và cứng vững

Longitudinal grinding machines. Norms of accuracy and rigidity

12070

TCVN 2004:1977

Bơm bánh răng thủy lực. Thông số cơ bản

Gear hydraulic pumps. Basic parameters

12071

TCVN 2005:1977

Bộ lọc của hệ thủy lực và bôi trơn. Thông số cơ bản

Filters for hydraulic and lubricatiing systems. Basic parameters

12072

TCVN 2008:1977

Động cơ bánh răng thủy lực. Thông số cơ bản

Gear hydraulic motors. Basic parameters

12073

TCVN 2009:1977

Động cơ cánh quạt thủy lực. Thông số cơ bản

Vane hydraulic motors - Rangers of basic parameters

12074

TCVN 2011:1977

Bơm pittông thủy lực. Thông số cơ bản

Piston hydraulic pumps. Basic parameters

12075

TCVN 2012:1977

Động cơ pittông thủy lực. Thông số cơ bản

Piston hydraulic motors. Basic parameters

12076

TCVN 2013:1977

Thùng chứa dùng cho hệ thuỷ lực và bôi trơn. Dung tích danh nghĩa

Reservoirs for hydraulic and lubricating systems - Nominal volumes

12077

TCVN 2015:1977

Lưu lượng danh nghĩa của chất lỏng

Nominal flows of liquid

12078

TCVN 2016:1977

Bơm và động cơ thể tích. Thể tích làm việc

Positive displacement pumps and motors - Capacity per revolution

12079

TCVN 2017:1977

Hệ thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. Đường kính quy ước

Hydraulic, pneumatic and lubricating systems - Moninal diameters

12080

TCVN 2018:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo bằng thép mặt cắt tròn. Phân loại

Cylindrical helical compression (tension) springs made of round steel - Classification

Tổng số trang: 610