-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4979:1989Mảnh hợp kim cứng dạng NA và NB. Kích thước Hard alloy cutting inserts NA and NB forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4992:1989Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung đếm bacillusareus. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30oC Microbiology. General guidance for enumeration of bacilus cereus. Colony count technique at 30oC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4997:1989Ngũ cốc và đậu đỗ. Phương pháp thử sự nhiễm sâu mọt bằng tia X Cereals and pulses. Test for infestation by X-ray examination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2373:1978Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ gai gút lớn Raw silk - Method for determination of defect |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2332:1978Đai truyền hình thang Driven V-belts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||