• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10656:2014

Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng nitrit – Phương pháp chuẩn độ Permanganate/thiosulfat

Sodium chloride - Determination of nitrite content - Permanganate/thiosulphate titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2306:1978

Chất chỉ thị. Công gô đỏ

Indicators - Conggo red

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4526:1986

Đại lượng vật lý và đơn vị đo của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị không gian, thời gian và các hiện tượng tuần hoàn

Physical quantities and units. Quantities and units of space, time and periodic phenomena

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4218:1986

Mối ghép then bằng cao. Kích thước, dung sai và lắp ghép

High prismatic key joints. Dimensions, tolerances and fits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3878:1983

Cầu chảy có dòng điện danh định đến 10A. Dãy dòng điện danh định

Fuses for nominal currents up to 10A. Series of nominal currents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2318:1978

Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất nitrat (trong dung dịch không màu)

Reagents - Methods for the determination of nitrates

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ