Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.271 kết quả.

Searching result

11581

TCVN 4542:1988

Thuốc trừ sâu. Bassa 50% dạng nhũ dầu

Insecticides. Bassa 50% emulsifiable concentrate

11582

TCVN 4543:1988

Thuốc trừ nấm bệnh. Kitazin 10% dạng hạt

Fungicides - Kitazin 10% granules

11583

TCVN 4557:1988

Nước thải. Phương pháp xác định nhiệt độ

Waste water. Determination of temperature

11584

TCVN 4558:1988

Nước thải. Phương pháp xác định màu và mùi

Waste water - Metrods for the determination of colour and smell

11585

TCVN 4560:1988

Nước thải - Phương pháp xác định hàm lượng cặn

Waste water - Determination of residue content

11586

TCVN 4582:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ

Waste water. Determination of petroleum and petroleum products contents

11587

TCVN 4583:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng thuốc trừ sâu

Waste water. Determination of pesticides content

11588

TCVN 4584:1988

Nước thải. Phương pháp phân tích vi khuẩn

Waste water. Method for sanitary bacteriological analysis

11589

TCVN 4589:1988

Đồ hộp - Phương pháp xác định hàm lượng axit tổng số và axit bay hơi

Canned foods - Determination of total acids and volatile acids contents

11590

TCVN 4594:1988

Đồ hộp - phương pháp xác định đường tổng số, đường khử và tinh bột

Canned foods - Determination of total sugar, reducing sugar and starch content

11591

TCVN 4637:1988

Vật liệu giả da - Phương pháp xác định độ bền uốn gấp

Artificial leather - Determination of stability of repeated flexing

11592

TCVN 1548:1987

Kiểm tra không phá hủy mối hàn. Phương pháp siêu âm

Non-destructive testing for welded joints. Ultrasonic methods

11593

TCVN 1594:1987

Cao su - Xác định lượng mài mòn theo phương pháp acron

Rubber - Determination of abrasion (acron method)

11594

TCVN 1658:1987

Kim loại và hợp kim. Tên gọi

Metals and alloys. Vocabulary

11595

TCVN 2172:1987

Thiếc - Phương pháp phân tích hóa học -Quy định chung

Tin - General requirement for the methods of analysis

11596

TCVN 2173:1987

Thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng sắt

Tin - Method for the determination of iron content

11597

TCVN 2174:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng nhôm

Tin - Method for the determination of aluminium content

11598

TCVN 2175:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng antimon

Tin - Methods for determination of antimony content

11599

TCVN 2176:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng asen

Tin. Determination of arsenic content

11600

TCVN 2177:1987

Thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng đồng

Tin. Method for the determination of copper content

Tổng số trang: 614