• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4852:1989

Phân khoáng. Phương pháp xác định độ bền tĩnh của các hạt

Mineral fertilizers. Determination of grain static strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2728:1987

Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định độ ẩm

Concentrate of chromium ore. Determination of hydroscopic moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3961:1984

Dao phay ngón gắn mảnh hợp kim cứng để gia công rãnh then. Kích thước cơ bản

End keyway milling cutters with carbide tipped blades.. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1773-9:1999

Máy kéo nông nghiệp - Phương pháp thử - Phần 9 - Công suất kéo

Agricultural tractors - Test procedures - Part 9 - Power test for drawbar

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2633:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số xà phòng hóa

Vegetable oils. Determination of saponification value

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1771:1987

Đá dăm, sỏi và sỏi dăm dùng trong xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật

Crushed stones, gravels and crushed gravels for construction. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7061-4:2002

Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 4: Trang bị điện

Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 4: Electric installations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4571:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng asen

Waste water. Determination of arsenic content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5860:1994

Sữa thanh trùng

Pasteurized milk

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4558:1988

Nước thải. Phương pháp xác định màu và mùi

Waste water - Metrods for the determination of colour and smell

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ