-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6951-1:2001Aptômat tác động bằng dòng dư có bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (RCBO). Phần 1: Quy định chung Residual current operated circuit-breakers with integral overcurrent protection household and similar uses (RCBOs). Part 1: General rules |
540,000 đ | 540,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7870-6:2010Đại lượng và đơn vị. Phần 6: Điện từ Quantities and units. Part 6: Electromagnetism |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 14031:2015Quản lý môi trường - Đánh giá kết quả hoạt động môi trường - Hướng dẫn chung Environmental management - Environmental performance evaluation - Guidelines |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO/IEC 17067:2015Đánh giá sự phù hợp - Nguyên tắc cơ bản trong chứng nhận sản phẩm và hướng dẫn về chương trình chứng nhận sản phẩm Conformity assessment - Fundamentals of product certification and guidelines for product certification schemes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11366-7:2023Rừng trồng – Yêu cầu lập địa – Phần 7: Mắc ca Plantation Forest – Condition requirements – Part 7: Macadamia |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1658:1987Kim loại và hợp kim. Tên gọi Metals and alloys. Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,186,000 đ | ||||