Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.271 kết quả.
Searching result
| 11161 |
|
| 11162 |
TCVN 5852:1994Xe lăn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Wheelchairs. Technical requirements and test methods |
| 11163 |
TCVN 1279:1993Cà phê nhân. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển Green coffee. Packaging, marking, transportation and storage |
| 11164 |
TCVN 1532:1993Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp thử cảm quan Animal feeding stuffs - Sensory test method |
| 11165 |
TCVN 1535:1993Thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi. Phương pháp xác định mức độ nghiền Animal mixed feeding stuffs. Determination of fineness |
| 11166 |
TCVN 1545:1993Thức ăn cho chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng chất chiết không đạm Animal mixed feeding stuffs - Method for determination of nitrogen-free extract |
| 11167 |
|
| 11168 |
|
| 11169 |
|
| 11170 |
|
| 11171 |
|
| 11172 |
|
| 11173 |
|
| 11174 |
|
| 11175 |
|
| 11176 |
|
| 11177 |
|
| 11178 |
|
| 11179 |
TCVN 2384:1993Lạc quả và lạc hạt - Phương pháp thử Peanuts in shell and peanut kernels - Test methods |
| 11180 |
TCVN 2613:1993Amoniac lỏng tổng hợp - Yêu cầu kỹ thuật Liquid synthetic ammonia - Technical requirements |
