• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12820:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho chức năng phòng chống xâm nhập hệ trên thiết bị tường lửa/thiết bị mạng

Information Technology - Security techniques - Protection profile for Intrusion Prevention Systems in Firewalls/ Network Devices

208,000 đ 208,000 đ Xóa
2

TCVN 6270:2011

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp đo phổ (Phương pháp chuẩn)

Milk and milk products. Determination of iron content. Spectrometric method (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2514:1978

Ổ trượt. Thân mặt bích có ba lỗ để kẹp chặt

Plain bearings. Flange housings with three bolt holes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4328:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ và protein thô

Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen and crude protein contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7741-2:2007

Bộ điều áp dùng cho khí y tế. Phần 2: Bộ điều áp Manifold và bộ điều áp thẳng

Pressure regulators for use with medical gases. Part 2: Manifold and line pressure regulators

164,000 đ 164,000 đ Xóa
6

TCVN 2087:1977

Mực in. Phương pháp xác định thời gian khô

Ink. Methods of determination setting time

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7982-4:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 4: Bảo vệ dữ liệu

Freight containers. Electronic seals. Part 4: Data protection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5829:1994

Đèn điện chiếu sáng đường phố. Phương pháp thử

Street electric luminairs. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1675:1986

Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng asen

Iron ores. Determination of arsenic content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12683-2:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 2:Yêu cầu trong công tác chống chèn

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 2: Requiremetns for works support

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6872:2013

Chai chứa khí. Mũ bảo vệ van và vành bảo vệ van. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm

Gas cylinders. Valve protection caps and valve guards. Design, construction and tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10743:2015

Nho quả tươi. 12

Table grapes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 5320:1991

Cao su. Phương pháp xác định độ biến dạng dư khi nén trong điều kiện độ biến dạng không đổi

Rubber. Determination of compression set under constant deflection

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 1535:1993

Thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi. Phương pháp xác định mức độ nghiền

Animal mixed feeding stuffs. Determination of fineness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,172,000 đ