Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 9661 |
TCVN 6940:2007Mã số vật phẩm. Mã số thương phẩm toàn cầu 8 chữ số. Yêu cầu kỹ thuật Article number. The Global Trade Item Number of 8-digit. Specification |
| 9662 |
TCVN 6950-1:2007Áptômát tác động bằng dòng dư, không có bảo vệ quá dòng, dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (RCCB). Phần 1: Qui định chung Residual current operated circuit-breakers without integral overcurrent protection for household and similar uses (RCCBs). Part 1: General rules |
| 9663 |
TCVN 6951-1:2007Áptômát tác động bằng dòng dư có bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các mục đích tương tự (RCBO). Phần 1: Qui định chung Residual current operated circuit-breakers with integral overcurrent protection for household and similar uses (RCBOs). Part 1: General rules |
| 9664 |
TCVN 7006:2007Thiết bị điện y tế. Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của máy theo dõi khí thở Medical electrical equipment. Particular requirements for the basic safety and essential performance of respiratory gas monitors |
| 9665 |
TCVN 7010-2:2007Máy thở dùng trong y tế. Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu. Phần 2: Máy thở chăm sóc tại nhà cho bệnh nhân phải thở bằng máy Lung ventilators for medical use. Particular requirements for basic safety and essential performance. Part 2: Home care ventilators for ventilator-dependent patients |
| 9666 |
TCVN 7011-1:2007Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 1: Độ chính xác hình học của máy khi vận hành trong điều kiện không tải hoặc gia công tinh Test code for machine tools. Part 1: Geometric accuracy of machines operating under no-load or finishing conditions |
| 9667 |
TCVN 7011-2:2007Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 2: Xác định độ chính xác và khả năng lặp lại định vị của trục điều khiển số Test code for machine tools. Part 2: Determination of accuracy and repeatability of positioning numerically controlled axes |
| 9668 |
TCVN 7011-3:2007Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 3: Xác định các ảnh hưởng nhiệt Test code for machine tools. Part 3: Determination of thermal effects |
| 9669 |
TCVN 7011-5:2007Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 5: Xác định tiếng ồn do máy phát ra Test code for machine tools. Part 5: Determination of the noise emission |
| 9670 |
TCVN 7011-6:2007Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 6: Xác định độ chính xác định vị theo các đường chéo khối và đường chéo bề mặt (Kiểm sự dịch chuyển theo đường chéo) Test code for machine tools. Part 6: Determination of positioning accuracy on body and face diagonals (Diagonal displacement tests) |
| 9671 |
TCVN 7023:2007Xăng và hỗn hợp xăng oxygenat. Phương pháp xác định áp suất hơi (phương pháp khô) Gasoline and gasoline-oxygenate blends. Test method for vapor pressure (Dry method) |
| 9672 |
|
| 9673 |
|
| 9674 |
TCVN 7086:2007Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp đo quang (phương pháp chuẩn) Milk and milk products. Determination of copper content. Photometric method (Reference method) |
| 9675 |
TCVN 7115:2007Da. Phép thử cơ lý. Chuẩn bị và ổn định mẫu thử Leather. Physical and mechanical tests. Sample preparation and conditioning |
| 9676 |
TCVN 7118:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ dày Leather. Physical and mechanical tests. Determination of thickness |
| 9677 |
TCVN 7120:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ hấp thụ nước Leather. Physical and mechanical tests. Determination of the static absorption of water |
| 9678 |
TCVN 7122-1:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền xé. Phần 1: Xé một cạnh Leather. Physical and mechanical tests. Determination of tear load. Part 1: Single edge tear |
| 9679 |
TCVN 7122-2:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền xé. Phần 2: Xé hai cạnh Leather. Physical and mechanical tests. Determination of tear load. Part 2: Double edge tear |
| 9680 |
TCVN 7123:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền rạn nứt mặt cật và chỉ số rạn nứt mặt cật Leather. Physical and mechanical tests. Determination of resistance to grain cracking and grain crack index |
