• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7761-4:2007

Cần trục. Cơ cấu hạn chế và cơ cấu chỉ báo. Phần 4: Cần trục kiểu cần

Cranes. Limiting and indicating devices. Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8465:2010

Đường. Phương pháp Braunschweig để xác định độ phân cực của đường trắng bằng phép đo phân cực.

The Braunschweig method for the polarisation of white sugar by polarimetry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8400-23:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 23: Bệnh ung khí thán

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 23: Blackleg disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2582:1978

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van ngắt nối bích bằng đồng thanh hoặc đồng thau đúc. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze flanged stop valves. Basic dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-35:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-35: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng nhanh. 30

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-35: Particular requirements for instantaneous water heater

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6837:2007

Sữa xử lý nhiệt. Xác định hàm lượng lactuloza. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Surface active agents. Water dispersing power in dry cleaning solvents

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ