Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 11.904 kết quả.

Searching result

341

TCVN 14290-5:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 5: Cải tạo rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 5: Forest reclamation on land

342

TCVN 14286-1:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 1: Tầng cây cao

Forest inventory method – Part 1: Upper tree layer

343

TCVN 14286-2:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 2: Tầng cây tái sinh

Forest inventory method – Part 2: Regenerated tree layer

344

TCVN 14286-3:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 3: Lâm sản ngoài gỗ

Forest inventory method – Part 3: Non–timber forest product

345

TCVN 14287:2024

Phương pháp xác định sinh khối và trữ lượng các–bon rừng

Method for determining forest biomass and carbon stock

346

TCVN 14247:2024

Rừng tự nhiên – Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiệm thu

Natural forest – Method for determining acceptance criteria

347

TCVN 14289:2024

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo

Forest tree cultivar – Acacia sapling

348

TCVN 14215:2024

Phân bón – Định lượng Saccharomyces sp. bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers — Enumeration of Saccharomyces sp. by colony count method

349

TCVN 14216:2024

Phân bón – Định lượng Streptomyces spp. Bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers – Enumeration of Streptomyces spp. by colony-count method

350

TCVN 14262:2024

Phân bón – Định lượng Lactobacillus plantarum/Lactobacillus acidophilus bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và real–time PCR

Fertilizer – Enumeration of Lactobacillus plantarum I Lactobacillus acidophilus – The plate count and real-time PCR method

351

TCVN 14241-1:2024

Giống chó nội – Phần 1: Chó Hmông cộc đuôi

Indigenous breeding dogs – Part 1: Dog of HMong with short tails

352

TCVN 14241-2:2024

Giống chó nội – Phần 2: Chó Sông Mã

Indigenous breeding dogs – Part 2: Song Ma dog

353

TCVN 9474:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric

Animal Feedstuffs – Determination of ash insoluble in hydrochloric acid

354

TCVN 14243:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng urê và nitơ amoniac – Phương pháp ureaza

Animal feeding stuffs – Determination of urea and ammoniacal nitrogen content – Urease method

355

TCVN 14244:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitơ nitrat và nitơ nitrit – Phương pháp đo màu

Animal feeding stuffs – Determination of nitrogen (nitrate and nitrite content by colorimetric method

356

TCVN 14292:2024

Chất dẻo – Túi mua sắm bằng chất dẻo có khả năng tạo compost công nghiệp

Plastics – Industrial compostable plastic shopping bag

357

TCVN 14293:2024

Chất dẻo – Ống hút bằng chất dẻo có khả năng tạo compost công nghiệp

Plastics – Industrial compostable plastic drinking straws

358

TCVN 14294:2024

Quy định kỹ thuật đối với việc sử dụng filament gốc poly (lactic axit) trong ứng dụng sản xuất bồi đắp.

Specifications for use of poly(lactic acid) based filament in additive manufacturing applications

359

TCVN 14325:2024

Hỗn hợp thạch cao phospho làm vật liệu san lấp – Yêu cầu chung

Phosphogypsum blended using as backfill materials – General requirements

360

TCVN 14326:2024

Hỗn hợp thạch cao phospho làm vật liệu cho nền, móng đường giao thông – Yêu cầu chung

Phosphogypsum blended using as embankment, base, and subbase materials for the road – General requirements

Tổng số trang: 596