-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 372:1970Quần áo trẻ sơ sinh - Cỡ số Baby clother. Size. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11039-8:2015Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 8: Định lượng nấm men và nấm mốc. 11 Food aditive. Microbiological analyses. Part 8:Enumeration of yeasts and moulds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4772:1989Máy thu thanh. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Broadcasting radio receivers. Nomenclature of quality characteristics |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13462-1:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chia sẻ bí mật – Phần 1: Tổng quan Information technology — Security techniques — Secret sharing — Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14362:2025Viễn thám quang học đa phổ – Ảnh viễn thám độ phân giải cao và siêu cao – Quy trình xử lý ảnh viễn thám mức 2A, 3A, 3B |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||