-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14234:2024Quả khô – Xác định độ ẩm – Phương pháp sấy chân không Dried fruits – Determination of moisture content – Vacuum oven method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14253:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn đo lường năng lực của hội đồng cảm quan mô tả định lượng Sensory analysis – Methodology – Guidelines for the measurement of the performance of a quantitative descriptive sensory panel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14237-1:2024Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định độ ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn Cereals and cereal products – Determination of moisture content – Part 1: Reference method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7453:2004Vật liệu chịu lửa - Thuật ngữ và định nghĩa Refractories - Terms and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||