• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12561:2018

Thuốc bảo vệ thực vật – Khảo nghiệm hiệu lực sinh học của thuốc trên đồng ruộng

Pesticides – Bio-efficacy field trials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6170-1:1996

Công trình biển cố định. Phần 1: Quy định chung

Fixed offshore platforms. Part 1: General regulations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6662:2000

Chất lượng nước. Đo thông số sinh hoá. Phương pháp đo phổ xác định nồng độ clorophyl-a

Water quality. Measurement of biochemical parameters. Spectrometric determination of the chlorophyll-a concentration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12269:2018

Biển chỉ dẫn đường sắt đô thị

Guidance signs for urban railways

336,000 đ 336,000 đ Xóa
5

TCVN 13318:2021

Thiết bị thể dục dụng cụ – Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử

Gymnastic equipment – General safety requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7417-1:2010

Hệ thống ống dùng cho lắp đặt cáp. Phần 1: Yêu cầu chung

Conduit systems for cable management. Part 1: General requirements

168,000 đ 168,000 đ Xóa
7

TCVN 10741:2015

Nho khô

Raisins

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2096-6:2015

Sơn và vecni. Phương pháp xác định độ khô và thời gian khô. Phần 6: Xác định trạng thái không vết. 9

Paints and varnishes - Drying tests - Part 6: Print-free test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8006-7:2013

Giải thích các dữ liệu thống kê. Phần 7: Trung vị. Ước lượng và khoảng tin cậy

Statistical interpretation of data. Part 7: Median. Estimation and confidence intervals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11519:2016

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các triglycerid đã polyme hóa – Phương pháp sắc ký lỏng thẩm thấu gel

Animal and vegetable fats and oils – Determination of polymerized triglycerides – Gel– permeation liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 4114:1985

Thiết bị kỹ thuật điện có điện áp lớn hơn 1000 V. Yêu cầu an toàn

lectrical devices for voltage above 1000 V. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN ISO/IEC TS 17021-6:2016

Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý – Phần 6: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý kinh doanh liên tục

Conformity assessment – Requirements for bodies providing audit and certification of management systems – Part 6: Competence requirements for auditing and certification of business continuity management systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 11786-5:2017

Muối khoáng - Phần 5: Xác định nước kết tinh (H2O+) - Phương pháp khối lượng

0 đ 0 đ Xóa
14

TCVN 10801:2015

Bảo vệ bức xạ. Khuyến nghị xử lý sự sai khác giữa các hệ thống liều kế cá nhân được sử dụng đồng thời. 18

Radiological protection -- Recommendations for dealing with discrepancies between personal dosimeter systems used in parallel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 12030:2018

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định sự giảm phát thải lưu huỳnh tổng số

Determination of total reduced sulfur emissions from stationary sources (impinger technique)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 8986-5:2016

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại – Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn – Phần 5: Hàn điện trở

Specification and qualification of welding procedurs for metallic materials – Welding procedure specifiation – Part 5: Resistance welding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 3119:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định cường độ kéo khi uốn

Heavy weight concrete - Determination of flexural strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 4504:1988

Chất dẻo. Phương pháp xác định khối lượng riêng

Plastics. Determination of density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 7576-1:2006

Phương pháp thử các bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng của động cơ đốt trong. Phần 1: Độ chênh áp suất/ đặc tính dòng chảy

Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 1: Differential pressure/flow characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 12218-2:2018

Thiết bị nấu bằng điện dùng cho mục đích gia dụng – Phần 2: Bếp – Phương pháp đo tính năng

Household electric cooking appliances – Part 2: Hobs – Methods for measuring performance

288,000 đ 288,000 đ Xóa
21

TCVN 5747:1993

Thép - Phương pháp xác định chiều sâu lớp thấm cacbon

Steel - Determination of depth of carburized case

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 12478-3:2019

Công nghệ thông tin - Giấy phép lái xe theo ISO - Phần 3: Kiểm soát truy nhập, xác thực và kiểm tra tính toàn vẹn

Information technology — Personal identification — ISO-compliant driving licence — Part 3: Access control, authentication and integrity validation

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 2,292,000 đ