• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9926:2013

Đất, đá, quặng - Xác định hàm lượng Đồng, Chì, Kẽm, Cadimi, Bismuth, Coban, Niken - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Soils, rocks and orees – Determination of copper, lead, zinc, cadmium, bismuth, silver, cobalt, nickel, manganese by Atomic Absorption Spectroscopy method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8400-39:2016

Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 39: Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính ở gà.

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 39: Chronic respiratory disease in chicken and turkey

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 4309:1986

Than cho lò rèn phản xạ. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for forge process with reflection stove. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10763-3:2015

Bột giấy. Ước lượng độ bụi và các phần tử thô. Phần 3: Kiểm tra bằng mắt dưới ánh sáng phản xạ theo phương pháp diện tích màu đen tương đương (EBA). 13

Pulps - Estimation of dirt and shives -- Part 3: Visual inspection by reflected light using Equivalent Black Area (EBA) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4300:1986

Trứng gà giống và trứng vịt giống. Phương pháp thử

Hens and ducks breed eggs.Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4369:1986

Ổ lăn. Độ hở. Trị số

Rolling bearings. Clearances. Values

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 10759-6:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 6: Phương pháp đo điểm để xác định nồng độ hoạt độ.

Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon– 222 – Part 6: Spot measurement method of the activity concentration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6115-2:2015

Hàn và các quá trình liên quan. Phân loại khuyết tật hình học ở kim loại. Phần 2: Hàn áp lực. 24

Welding and allied processes -- Classification of geometric imperfections in metallic materials -- Part 2: Welding with pressure

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 7139:2002

hịt và sản phẩm thịt. Định lượng brochthrix thermosphacta. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Meat and meat products. Enumeration of brochthrix thermosphacta. Colony-count technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13321-3:2021

Thảm thể thao – Phần 3: Yêu cầu an toàn đối với thảm Judo

Sports mats - Part 3: Judo mats, safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 9773:2013

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm axit thấp được chế biến và bao gói vô trùng

Code of Hygienic Practice for Aseptically Processed and Packaged Low-Acid Foods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 7986:2018

Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định asen và selen – Phương pháp hỗn hợp Eschka và phát sinh hydrua

Solid mineral fuels - Determination of arsenic và selenium – Eschka’s mixture and hydride generation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 8624:2010

Quặng sắt. Xác định hàm lượng niken. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of nickel. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 13589-6:2022

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 6: Phương pháp đo nhiệt độ

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 6: Method of measuring temperature

0 đ 0 đ Xóa
15

TCVN 3048:1979

Mũi khoan xoắn côn 1:50. Yêu cầu kỹ thuật

Taper twist drills (taper bore 1:50). Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 12309:2018

Phụ tùng cho ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định độ cứng vòng

Thermoplastics fittings – Determination of ring stiffness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 5888:1995

Vật liệu kim loại. Phương pháp thử độ cứng. Thử Vicke-HV 5 đến HV 100

Metallic materials. Hardness test Vickers test HV 5 to HV 100

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN 10818:2015

Chất hoạt động bề mặt. Đánh giá tác động tẩy rửa. Phương pháp phân tích và thử nghiệm đối với vải đối chứng cotton đã khử bẩn. 62

Surface active agents -- Evaluation of certain effects of laundering -- Methods of analysis and test for unsoiled cotton control cloth

248,000 đ 248,000 đ Xóa
19

TCVN 7610-3:2007

Thiết bị truyền dùng trong y tế. Phần 3: Bộ dây lấy máu

Transfusion equipment for medical use. Part 3: Blood-taking set

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 14393:2025

Nhà và công trình trong vùng khai thác mỏ và đất lún ướt – Yêu cầu thiết kế

Buildings and structures on mining areas and collapsible soils – Design requirements

312,000 đ 312,000 đ Xóa
21

TCVN 8400-51:2020

Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 51: Bệnh viêm phổi, màng phổi truyền nhiễm ở bò

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 51: Contagious bovine pleuropneumonia

200,000 đ 200,000 đ Xóa
22

TCVN 4895:1989

Vật liệu dệt. Sợi dệt. Ký hiệu cấu trúc

Textiles. Yarn. Symbols of structure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 9627:2013

Làm việc có điện. Chăn cách điện

Live working. Electrical insulating blankets

176,000 đ 176,000 đ Xóa
24

TCVN 11082-1:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Tỷ trọng kế cho mục đích sử dụng chung - Phần 1: Các yêu cầu. 19

Laboratory glassware -- Density hydrometers for general purposes -- Part 1: Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 2964:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 15o E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 15o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
26

TCVN 8972-2:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin A bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phần 2: Xác định β-caroten

Foodstuffs. Determination of vitamin A by high performance liquid chromatography. Part 2: Measurement of β-carotene

100,000 đ 100,000 đ Xóa
27

TCVN 6716:2000

Xác định tính độc của khí hoặc hỗn hợp khí

Determination of toxicity of gas or gas mixture

150,000 đ 150,000 đ Xóa
28

TCVN 9864:2013

Ổ trượt. Thử nén vật liệu ổ kim loại

Plain bearings. Compression testing of metallic bearing materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
29

TCVN 10985:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất fosetyl aluminium – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing foswtyl aluminium – Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
30

TCVN 4853:1989

Phân khoáng. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt

Mineral fertilizers. Determination of granularity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
31

TCVN 7898:2018

Bình đun nước nóng có dự trữ dùng cho mục đích gia dụng – Hiệu suất năng lượng

Storage water heaters – Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,586,000 đ