-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10100:2013Chất dẻo. Màng và tấm. Xác định chiều dài và chiều rộng Plastics. Film and sheeting. Determination of length and width |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1741:1985Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines. Cam shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12468-1:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 1: Vịt Bầu Quỳ Meat and egg breeding duck - Part 1: Bau Quy duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10214:2013Phương tiện giao thông đường bộ - Cụm cáp đánh lửa cao áp không bọc lưới - Phương pháp thử và yêu cầu chung, L6 Road vehicles -- Unscreened high-voltage ignition cable assemblies -- Test methods and general requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10238-2:2013Sơn và vecni. Xác định độ nhớt bằng nhớt kế quay. Phần 2: Nhớt kế đĩa hoặc bi vận hành ở tốc độ quy định Paints and varnishes. Determination of viscosity using rotary viscometers. Part 2: Disc or ball viscometer operated at a specified speed |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12466-2:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 2: Vịt Star 53 Meat breeding duck - Part 2: Star 53 duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5782:1994Hệ thống cỡ số tiêu chuẩn quần áo Standard sizing systems for clothers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10176-6-11:2013Công nghệ thông tin. Kiến trúc thiết bị UPnP. Phần 6-11: Giao thức điều khiển thiết bị sưởi, thiết bị thông gió và điều hòa không khí. Dịch vụ chế độ vận hành quạt Information technology. UPnP Device Architecture. Part 6-11: Heating, Ventilation, and Air Conditioning Device Control Protocol. Fan Operating Mode Service |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12338:2018Giầy dép – Phương pháp thử khóa kéo – Độ bền hư hỏng dưới tác động của một lực ở phía bên khi khóa đóng Footwear – Test method for slide fasteners – Resistance to damage during closure under a lateral force |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12593:2018Du lịch mạo hiểm – Người hướng dẫn – Năng lực cá nhân Adventure tourism – Leaders – Personnel Competence |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||