• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12091-5:2018

Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 5: Thiết bị thi công tường trong đất

Drilling and foundation equipment. Safety. Part 5: Diaphragm walling equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6836:2001

Sữa bột. Xác định hàm lượng axit lactic và lactat. Phương pháp enzym

Dried milk. Determination of lactic acid and lactates content. Enzymatic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11022-6:2015

Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 6: Xác định các tạp chất tan trong nước bằng phép đo độ dẫn nhiệt. 8

Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 7: Determination of water-soluble chlorides

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5823:1994

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Đối với ánh sáng nhân tạo, dùng đèn thuỷ ngân cao áp

Textiles - Tests for colour fastnees. Colour fastnees to artificial light - Mercury hight voltaic lamp test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11328:2016

Phương pháp đo tính năng của máy pha cà phê bằng điện dùng cho mục đích gia dụng

Methods for measuring the performance of electric household coffee makers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11698-1:2016

Tính dễ vận hành của các sản phẩm hàng ngày – Phần 1: Yêu cầu thiết kế đối với tình huống sử dụng và đặc tính người sử dụng

Ease of operation of everyday products – Part 1: Design requirements for context of use and user characteristics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 10616:2025

Đồ trang sức và kim loại quý – Độ tinh khiết của hợp kim kim loại quý

Jewellery and precious metals – Fineness of precious metal alloys

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6934:2001

Sơn tường. Sơn nhũ tương. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Wall paints. Emulsion paints. Specification and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10565-3:2015

Sữa và sản phẩm sữa. Phân tích cảm quan. Phần 3: Hướng dẫn về phương pháp đánh giá sự phù hợp của các chỉ tiêu cảm quan với các quy định của sản phẩm bằng phương pháp cho điểm. 13

Milk and milk products -- Sensory analysis -- Part 3: Guidance on a method for evaluation of compliance with product specifications for sensory properties by scoring

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6663-15:2013

Chất lượng nước – Lấy mẫu – Phần 15: Hướng dẫn bảo quản và xử lý mẫu bùn trầm tích

Water quality – Sampling – Part 15: Guidance on the preservation and handling of sludge and sediment samples

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 8251:2009

Thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Solar water heaters - Technical requirements and testing methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 10505-4:2015

Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông - Phần 4: Dụng cụ pha loãng

Piston-operated volumetric apparatus - Part 4: Dilutors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 12975:2020

Mỹ phẩm – Bao gói và ghi nhãn

Cosmetics – Packaging and labelling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 12039-3:2017

Hướng dẫn đo dầu mỏ - Bộ đo - Phần 3: Hệ thống ống đo

Guidelines for petroleum measurement - Metering assemblies - Part 3: Pipeline metering systems

0 đ 0 đ Xóa
15

TCVN 7379-1:2004

Đặc tính nhiễu tần số radio của đường dây tải điện trên không và thiết bị điện cao áp. Phần 1: Mô tả hiện tượng

Radio interference characteristics of overhead power lines and high-voltage equipment. Part 1: Description of phenomena

296,000 đ 296,000 đ Xóa
16

TCVN 11452:2016

Quả vani – Thuật ngữ và định nghĩa

Vanilla – Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,546,000 đ