-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12290:2018Quản lý nguồn nhân lực – Hướng dẫn quản trị nhân sự Human resource management – Guidelines on human governance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13314:2021Thủy sản và sản phẩm thủy sản - Xác định hàm lượng hydrocacbon thơm đa vòng bằng phương pháp sắc ký khí-khối phổ Fish and fishery products - Determination of polycyclic aromatic hydrocalbons content by gas chromatographic-mass spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9965:2013Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. Hướng dẫn tích hợp triển khai TCVN ISO/IEC 27001 và ISO/IEC 20000-1 Information technology. Security techniques. Guidance on the integrated implementation of ISO/IEC 27001 and ISO/IEC 20000-1 |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4194:1986Lụa sa tanh màu Sati |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10520-3-1:2014Bao gói của dây quấn - Phần 3-1: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình côn - Kích thước cơ bản Packaging of winding wires – Part 3-1: Taper barrelled delivery spools – Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10684-6:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 6: Chè Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 6: Tea |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6805:2001Quặng nhôm. Phương pháp thực nghiệm kiểm tra độ lệch lấy mẫu, Quặng nhôm Aluminium ores. Experimental methods for checking the bias of sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12455:2018Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm động vật giáp xác – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối động vật giáp xác nuôi Traceability of crustacean products – Specifications on the information to be recorded in farmed crustacean distribution chains |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11408:2016Phân bón rắn – Xác định hàm lượng tro không hòa tan trong axit. Solid fertulizers – Determination of available silicon content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13578-2:2022Khảo sát và đánh giá hệ thống ống và cống thoát nước ngoài nhà – Phần 2: Hệ thống mã hóa kiểm tra trực quan |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7828:2013Tủ lạnh, tủ kết đông lạnh. Hiệu suất năng lượng Refrigerator, refrigerator-freezer. Energy Efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2991:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh E-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses E-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12277-1:2018Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 1: Phương pháp trực tiếp Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 1: Direct method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 9977:2013Thực phẩm. Định lượng tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Foodstuffs. Enumeration of aerobic plate count using Petrifilm TM count plate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 1445:1973Quạt bàn Table Fans |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 3693:1981Cá nước ngọt. Cá hương. Yêu cầu kỹ thuật Fresh water fish. Larvules. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 8710-15:2015Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 15: Bệnh nhiễm trùng do aeromonas hydrophila ở cá. 26 Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 15: Aeromonas hydrophila infection in fish |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 3635:1981Phụ tùng đường ống tàu thủy. Nối góc, nối tiếp bích, đúc. Kích thước cơ bản Fittings for marine pipe systems. Cast steel or copper flanged square elbows. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 12158:2017Cần trục – An toàn – Thiết bị mang tải chuyên dùng Cranes – Safety – Load lifting attachments |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 11525-3:2020Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo − Độ bền rạn nứt ôzôn − Phần 3: Phương pháp so sánh và thay thế để xác định nồng độ ôzôn trong buồng thử nghiệm phòng thí nghiệm Rubber, vulcanized or thermoplastic − Resistance to ozone cracking − Part 3: Reference and alternative methods for determining the ozone concentration in laboratory test chambers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 1743:1986Máy cắt kim loại và máy gia công gỗ. Điều kiện chung để kiểm độ cứng vững Machine tools and wood working machines. General conditions for testing rigidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 3133:1979Bảo quản gỗ. Phương pháp ngâm thường bằng thuốc LN2 Wood preservation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 2988:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối ba nhánh E-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Welded steel tees E-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 1440:1986Đồ hộp qủa. Mận nước đường Canned fruits. Plum in syrup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 1441:1973Vịt thịt Slaughter - Duck |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 1450:1973Gạch rỗng đất sét nung Clay hollow brick |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 9876:2017Đồ trang sức – Xác định hàm lượng kim loại quý trong hợp kim vàng, platin, paladi 999‰ dùng làm đồ trang sức – Phương pháp hiệu số sử dụng ICP-OES. Jewellery - Determination of precious metals in 999 ‰ gold, platinum and palladium jewellery alloys – Difference method ICP-OES |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 6187-1:2019Chất lượng nước - Phát hiện và đếm Escherichia coli và vi khuẩn coliform - Phần 1: Phương pháp lọc màng áp dụng cho nước có số lượng vi khuẩn thấp Water quality — Enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria — Part 1: Membrane filtration method for waters with low bacterial background flora |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 11417-4:2016Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 4: Jib cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 30 |
TCVN 7139:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng Brochothrix spp. – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Microbiology of the food chain – Enumeration of Brochothrix spp. – Colony-count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 31 |
TCVN I-2:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 32 |
TCVN 5496:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng thiếc Fruit and vegetable products. Determination of tin content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 33 |
TCVN 6735:2018Thử không phá hủy mối hàn – Thử siêu âm – Kỹ thuật, mức thử nghiệm và đánh giá Non-destructive testing of welds – Ultrasonic testing – Techniques, testing levels and assessment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 34 |
TCVN 10684-2:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 2: Cà phê Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 2: Coffee |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 35 |
TCVN 5914:1995Nhôm và hợp kim nhôm. Xác định hàm lượng kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Aluminium and aluminium alloys. Determination of zinc content. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,106,000 đ | ||||