-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5462:1991Xơ nhân tạo. Tên gọi chung Artificial fibres. General names |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5747:1993Thép - Phương pháp xác định chiều sâu lớp thấm cacbon Steel - Determination of depth of carburized case |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 100,000 đ |