-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7089:2002Ghi nhãn phụ gia thực phẩm General standard for the labelling of food additives when sold as such |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7802-4:2008Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 4: Đường ray thẳng đứng và dây cứu sinh thẳng đứng kết hợp với bộ hãm rơi ngã kiểu trượt Personal fall-arrest systems. Part 4: Vertical rails and vertical lifelines incorporating a sliding-type fall arrester |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 14001:2015Hệ thống quản lý môi trường - Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Environmental management systems - Requirements with guidance for use |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7802-2:2007Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 2: Dây treo và thiết bị hấp thụ năng lượng Personal fall-arrest systems. Part 2: Lanayards and energy absorber |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12787:2019Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Niclosamide Pesticdes - Determination of niclosamide content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8257-4:2023Tấm thạch cao – Phương pháp thử cơ lý – Phần 4: Xác định độ kháng nhổ đinh Gypsum board – Test methods for physical testing – Part 4: Determination of nail pull resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3699:1990Thủy sản. Phương pháp thử định tính hydro sulphua và amoniac Aquatic products - Qualitative test for hydrogen sulfide and ammonia |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8871-1:2011Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định lực kéo giật và độ giãn dài kéo giật Geotextile - Standard test method - Part 1: Geotextile - Standard test method for determining the grab strength and grab elongation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN ISO 14031:2015Quản lý môi trường - Đánh giá kết quả hoạt động môi trường - Hướng dẫn chung Environmental management - Environmental performance evaluation - Guidelines |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13284:2021Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa lô hội (Aloe vera) - Xác định hàm lượng aloin và aloe-emodin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Raw materials and health supplements containing Aloe vera - Determination of aloins and aloin-emodin contents by high-performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6342-6:1998Bao cao su tránh thai. Phần 6: Xác định thể tích và áp suất nổ Rubber condoms. Part 6: Determination of bursting volume and pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5514:1991Đồ thủy tinh và đồ gốm thủy tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thoát ra của chì và cađimi. Phương pháp thử Glassware and glass ceramic ware in contact with food. Release of lead and cadmium. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,450,000 đ | ||||