• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7601:2007

Thực phẩm. Xác định hàm lượng asen bằng phương pháp bạc dietyldithiocacbamat

Foodstuffs. Determination of arsenic content by silver diethyldithiocacbamate method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13563:2023

Đồ uống không cồn – Đồ uống đại mạch

Non-alcoholic beverages – Malt beverages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8315:2010

Nhiên liệu hàng không - Phương pháp xác định tạp chất dạng hạt trong mẫu lấy trên đường ống

Standard Test Method for Particulate Contaminant in Aviation Fuel by Line Sampling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 2521:1978

Ổ trượt. ống lót gang của thân ghép

Plain bearings. Cast iron bushes for split housings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1586:1985

Xích kéo dạng chạc

Pulling fork chains

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7952-1:2008

Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định độ nhớt

Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 1: Determination of viscosity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4830:1989

Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung phương pháp đếm vi khuẩn Staphylococcus aureus. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Microbiology. General guidance for enumeration of Staphylococcus aureus. Colony count technique

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 12705-6:2019

Sơn và vecni - Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn phủ - Phần 6: Các phương pháp thử trong phòng thí nghiệm

Paints and varnishes - Corrosion protection of steel structures by protective paint systems - Part 6: Laboratory performance test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 10733:2015

Sản phẩm cacao. Xác định độ kiềm của tro tan trong nước và tro không tan trong nước. Phương pháp chuẩn độ. 10

Cacao products. Determination of alkalinity of insoluble and soluble ash. Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4915:1989

Than đá. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích. Phương pháp thể tích trực tiếp

Hard coal. Determination of moisture in the analysis sample. Direct volumetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7388-3:2004

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 3: Chai bằng thép thường hoá

Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 3: Normalized steel sylinders

192,000 đ 192,000 đ Xóa
12

TCVN 11954:2017

Vật liệu dệt – Xác định sự thay đổi kích thước của vải bởi hơi nước tự do

Textiles – Determination of dimensional change of fabrics induced by free-steam

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 12713:2019

Chè Ô long - Yêu cầu cơ bản

Oolong tea - Basic requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 4264:1986

Quạt điện sinh hoạt - Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Fans for domestic use - Safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 11677:2016

Sữa bột tan nhanh – Xác định độ phân tán và độ thấm nước

Instant dried milk – Determination of the dispersibility and wettability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 3110:1993

Hỗn hợp bê tông nặng - Phương pháp phân tích thành phần

Concrete mixture - Method of composition analyse

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 13398:2021

Ống hút sử dụng cho đường hô hấp

Suction catheters for use in the respiratory tract

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN 14334:2025

Kết cấu bê tông khối lớn – Thi công và nghiệm thu

Mass concrete structures – Execution and acceptance

0 đ 0 đ Xóa
19

TCVN 5514:1991

Đồ thủy tinh và đồ gốm thủy tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thoát ra của chì và cađimi. Phương pháp thử

Glassware and glass ceramic ware in contact with food. Release of lead and cadmium. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,692,000 đ