• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9125:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định gossypol tự do và tổng số.

Animal feeding stuffs. Determination of free and total gossypol

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12013:2017

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định benzen, toluen và tổng các hydrocacbon thơm trong xăng thành phẩm bằng sắc ký khí khối phổ (GC/MS)

Standard Test Method for Determination of Benzene, Toluene, and Total Aromatics in Finished Gasolines by Gas Chromatography/Mass Spectrometry

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 13707-15:2023

Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 15: Xác định độ giãn nở theo phương xuyên tâm và phương tiếp tuyến

Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 15: Determination of radial and tangential swelling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8975:2018

Thực phẩm – Xác định vitamin B2 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs – Determination of vitamin B2 by high perfomance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6854:2001

An toàn bức xạ. Tẩy xạ cho các bề mặt bị nhiễm xạ. Phương pháp thử nghiệm và đánh giá tính dễ tẩy xạ

Decontamination of radioactively contaminated surfaces. Method for testing and assessing the ease of decontamination

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 4441:2009

Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên sản phẩm dạng đơn chiếc

Methods of random sampling of products of piece form

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4238:1986

Máy cắt kim loại. Tốc độ chuyển động chính và tốc độ tiến

Machine tools. Speeds and feeds

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ