-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10225:2013Ethylen sử dụng trong công nghiệp. Lấy mẫu trong pha lỏng và khí Ethylene for industrial use. Sampling in the liquid and the gaseous phase |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6610-7:2014Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V - Phần 7: Cáp mềm có từ hai ruột dẫn trở lên có chống nhiễu hoặc không chống nhiễu Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V - Part 7: Flexible cables screened and unscreened with two or more conductors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5317:2001Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Vật liệu Mobile offshore units. Rules for classification and construction.Materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN VI:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8048-10:2009Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 10: Xác định độ bền uốn va đập Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 10: Determination of impact bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9022:2011Palét phẳng dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng hóa liên lục địa. Kích thước chính và dung sai. Flat pallets for intercontinental materials handling. Principal dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1449:1995Phong bì thư Correspondence envelopes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6451-1B:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1B: Quy định chung về phân cấp Rules for the classification and construction of high speed craft. Part 1B: General regulations for the classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13081-1:2020Thành phần điện tử – Bảo quản lâu dài các linh kiện bán dẫn điện tử – Phần 1: Quy định chung Electronic components – Long-term storage of electronic semiconductor devices – Part 1: General |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7909-2-14:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-14: Môi trường – Quá điện áp trong mạng lưới phân phối điện công cộng Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-14: Environment – Overvoltages on public electricity distribution networks |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3573:1981Các chỉ tiêu thống kê về độ chính xác và tính ổn định của các nguyên công công nghệ. Các phương pháp tính các chỉ tiêu đó Statistical indexes of precision and stability of technological operations. Methods of calculation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,304,000 đ | ||||