• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6259-7A:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 7A: Vật liệu

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 7A: Materials

456,000 đ 456,000 đ Xóa
2

TCVN 7177:2002

Chất lượng nước. Thiết kế và sử dụng dụng cụ lấy mẫu định lượng để lấy mẫu động vật không xương sống đáy cỡ lớn trên nền có đá ở vùng nước ngọt nông

Water quality. Design and use of quantitative samplers for benthic macro-invertebrates on stony substrata in shallow freshwaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6253:2003

Hệ thống ống nhựa dùng để vận chuyển nước sinh hoạt. Đánh giá sự hoà tan. Xác định giá trị hoà tan của ống nhựa, phụ tùng nối và đầu nối

Plastics piping systems for the transport of water intended for human consumption. Migration assessment. Determination of migration values of plastics pipes and fittings and their joints

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11916-2:2018

Vật liệu chịu lửa - Phần 2: Xác định độ lưu động bằng phương pháp bàn dằn

Refractory mortars - Part 2: Determination of consistency using the reciprocating flow table method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6461:2008

Phụ gia thực phẩm. Clorophyl

Food additive. Chlorophylls

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5977:2009

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của bụi bằng phương pháp thủ công

Stationary source emissions. Manual determination of mass concentration of particulate matter

208,000 đ 208,000 đ Xóa
7

TCVN 10156-2:2013

Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC. Phần 2: Phương pháp lực kéo không đổi

Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 2: Constant tensile load method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12167:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Mô hình đánh giá quá trình đối với kiểm thử phần mềm

Information technology - Process assessment - Process assessment model for software testing

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 7851:2008

Sữa và đồ uống từ sữa. Xác định hoạt độ phosphataze kiềm. Phương pháp dùng hệ thống quang hoạt bằng enzym (EPAS)

Milk and milk-based drinks. Determination of alkaline phosphatase activity. Enzymatic photo-activated system (EPAS) method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6396-2:2009

Thang máy thủy lực. Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt

Hydraulic lifts. Safety requirements for the construction and installation

760,000 đ 760,000 đ Xóa
11

TCVN 2404:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống qua vách ngăn có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic pneumatic and lubricating systems - Tube connections partition unions for 40MN/m2 (~400Kgf/cm2) - Construction and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 8316:2016

Nhiên liệu chưng cất trung bình – Phương pháp xác định độ ổn định khi tồn trữ ở 43 °C (110 °F)

Standard Test Method for Middle Distillate Fuel Storage Stability at 43 °C (110 °F)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 11580:2016

Tinh dầu – Nguyên tắc về tên gọi

Essential oils – Principles of nomenclature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 8595:2011

Thép lá cán nguội có giới hạn chảy cao với tính năng tạo hình tốt.

Cold-reduced steel sheet of higher yield strength with improved formability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 10823:2015

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Phương pháp xác định hoạt tính kháng nấm của vật liệu bán dẫn xuc tác quang. 17

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Ultraviolet light source for testing semiconducting photocatalytic materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 6780-4:2009

Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng. Phần 4: Công tác cung cấp điện

Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation. Part 4: Power supply

316,000 đ 316,000 đ Xóa
17

TCVN 14333-20:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 20: Yêu cầu về tầng ứng dụng và tầng mạng thế hệ thứ 2

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 20: 2nd generation network layer and application layer requirements

2,532,000 đ 2,532,000 đ Xóa
18

TCVN 14362:2025

Viễn thám quang học đa phổ – Ảnh viễn thám độ phân giải cao và siêu cao – Quy trình xử lý ảnh viễn thám mức 2A, 3A, 3B

0 đ 0 đ Xóa
19

TCVN 3848-2:2007

Lốp và vành xe đạp hai bánh. Phần 2: Vành

Bicycle tyres and rims. Part 2: Rims

150,000 đ 150,000 đ Xóa
20

TCVN 10654:2015

Chất tạo bọt cho bê tông bọt. Phương pháp thử. 21

Standard test method for egents for foaming agents for use in producing cellular concrete using preformed foam

150,000 đ 150,000 đ Xóa
21

TCVN 6748-5:2016

Điện trở không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 5: Quy định kỹ thuật từng phần: Điện trở không đổi chính xác

Fixed resistors for use in electronic equipment – Part 5: Sectional specification: Fixed precision resistors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 10153:2013

Phương pháp đo công suất tiêu thụ của thiết bị audio, video và các thiết bị liên quan

Methods of measurement for the power consumption of audio, video and related equipment

196,000 đ 196,000 đ Xóa
Tổng tiền: 5,818,000 đ