-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8921:2012Ống thép hàn chịu áp lực. Thử siêu âm vùng liền kề với mối hàn để phát hiện các khuyết tật tách lớp Welded steel tubes for pressure purposes. Ultrasonic testing of the area adjacent to the weld seam for the detection of laminar imperfections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14296-3:2025Phích cắm, ổ cắm, phích nối dùng cho xe điện và ổ nối vào xe điện – Sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 3: Yêu cầu tương thích về kích thước đối với bộ nối xe điện dạng chân cắm và dạng ống tiếp xúc DC và AC/DC Plugs, socket-outlets, vehicle connectors and vehicle inlets – Conductive charging of electric vehicles – Part 3-1: Vehicle connector, vehicle inlet and cable assembly for DC charging intended to be used with a thermal management system |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11257:2015Thân dao tiện và dao bào. Hình dạng và kích thước của tiết diện. 6 Shanks for turning and planing tools -- Shapes and dimensions of the section |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 303:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng tantan. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of tantalium content. Methods of chemical analysis. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9286:2012Phân bón - Xác định đồng tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Fertilizers - Determination of total copper by flame atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8292:2009Dụng cụ nhãn khoa. Máy đo thị giác Ophthalmic instruments. Ophthalmometers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9146:2012Công trình thủy lợi. Hướng dẫn định kỳ sửa chữa các thiết bị trạm bơm. Hydraulic structures. Guide repair periodically of pumping station's equipments |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9419:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp phổ gamma Investigation, evaluation and exploration of minerals. Gamma spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7409:2010Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ có chứa chất béo. Phân tích 2-Alkylxyclobutanon bằng phương pháp sắc ký khí/phổ khối lượng Foodstuffs. Detection of irradiated food containing fat. Gas chromatographic/mass spectrometric analysic of 2-alkylcyclobutanones |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9231:2012Thiết bị bảo vệ cây trồng. Từ vựng Equipment for crop protection. Vocabulary |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4995:1989Ngũ cốc. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần I Cereals. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8656-4:2012Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động (AIDC) – Thuật ngữ hài hòa – Phần 4: Thuật ngữ chung liên quan đến truyền thông radio Information technology – Automatic identification and data capture (AIDC) techniques – Harmonized vocabulary – Part 4: Gereral terms relating to radio communications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6170-1:2017Giàn cố định trên biển - Phần 1: Quy định chung Fixed offshore platforms - Part 1: General regulations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8932:2013Gỗ xẻ cây lá rộng - Khuyết tật - Phương pháp đo Sawn timber of broadleaved species - Defects - Measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10370-1:2014Sơn và vecni - Xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi - Phần 1: Phương pháp hiệu số Paints and varnishes - Determination of volatile organic compound (VOC) content - Part 1: Difference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 9196:2012Máy kéo nông nghiệp. Yêu cầu đối với hệ thống lái. Agricultural tractors. Requirements for steering |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,030,000 đ | ||||