-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6324:2010Sản phẩm dầu mỏ - Xác định cặn cácbon - Phương pháp Conradson Standard test method for conradson residue of petroleum products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10190-2:2013Ổ lăn - Ổ lăn chính xác dùng cho dụng cụ - Phần 2: Kích thước bao, dung sai và đặc tính của loạt ổ lăn hệ inch. 23 Rolling bearings -- Instrument precision bearings -- Part 2: Boundary dimensions, tolerances and characteristics of inch series bearings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 76:1963Bulông thô đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho kim loại - Kích thước Raw ball stud square neck for metal - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1498:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn hai dãy Rolling bearings. Double-row thrust ball bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8932:2013Gỗ xẻ cây lá rộng - Khuyết tật - Phương pháp đo Sawn timber of broadleaved species - Defects - Measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10370-1:2014Sơn và vecni - Xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi - Phần 1: Phương pháp hiệu số Paints and varnishes - Determination of volatile organic compound (VOC) content - Part 1: Difference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12146:2017Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Đánh giá sự mất khả năng hấp thụ của lớp phủ anốt hóa sau bịt kín – Thử vết đốm màu bằng xử lý axit sơ bộ - Anodizing of aluminium and its alloys – Estimation of loss of absorptive power of anodic oxidation coatings after sealing – Dye-spot test with prior acid treatment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9196:2012Máy kéo nông nghiệp. Yêu cầu đối với hệ thống lái. Agricultural tractors. Requirements for steering |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||