-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1449:1995Phong bì thư Correspondence envelopes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7449:2004Xe đạp điện. ắc quy chì axit Electric bicycles. Lead acid batteries |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9021:2011Rau và quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật azoxystrobin. Phương pháp sắc kí khí. Vegetables and fruits. Determination of azoxystrobin pesticide residue. Gas chromatography method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||