-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8854-4:2011Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 4: Cần trục tay cần Cranes. Controls layout and characteristics. Part 4: Jib cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8850:2011Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định độ cứng vòng. Thermoplastics pipes. Determination of ring stiffness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8849:2011Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định tỷ số độ rão. Thermoplastics pipes. Determination of creep ratio |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8854-2:2011Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 2: Cần trục tự hành. Cranes. Control layout and characteristics . Part 2: Mobile cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8906:2011Nước rau quả. Xác định hàm lượng glucoza, fructoza, sorbitol và sacaroza. Phương pháp sử dụng sắc ký khí lỏng hiệu năng cao Fruit and vegetable juices. Dertermination of glucose, fructose, sorbitol and sacrose contents. Method using high-performance liquid chromatography. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||