• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6219:2021

Chất lượng nước – Tổng hoạt độ phóng xạ beta – Phương pháp nguồn dày

Water quality – Gross beta activity – Test method using thick source

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9420:2012

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp phổ gamma phông thấp

Investigation, evaluation and exploration of minerals. Low background gamma spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12595:2018

Hệ thống quản lý sự kiện bền vững – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 20121:2015 trong tổ chức sự kiện du lịch

Event sustainability management systems - Guidance for the application TCVN ISO 20121:2015 in tourism event organization

196,000 đ 196,000 đ Xóa
4

TCVN 11392:2017

Bảo dưỡng thường xuyên đường thủy nội địa

Regular maintenance for inland waterways

256,000 đ 256,000 đ Xóa
5

TCVN 4490:1988

Máy thu hình đen trắng. Phương pháp đo

Black and white television sets. Measuring methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 8136:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng chất béo tổng số

Meat and meat products. Determination of total fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1561:1985

Nắp ổ lăn. Nắp kín cao, đường kính từ 110 đến 400mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High blind end caps for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 12284:2018

Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng ß lactam (amoxicillin, ampicollin, penicillin G) bằng sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS)

Honey – Determination of β-lactam (amoxicillin, ampicillin, penicillinG) residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8906:2011

Nước rau quả. Xác định hàm lượng glucoza, fructoza, sorbitol và sacaroza. Phương pháp sử dụng sắc ký khí lỏng hiệu năng cao

Fruit and vegetable juices. Dertermination of glucose, fructose, sorbitol and sacrose contents. Method using high-performance liquid chromatography.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,152,000 đ