-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7293:2003Lựa chọn các miền dung sai thông dụng Selection of tolerance zones for general purposes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7079-17:2003Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò. Phần 17: Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị Electrical apparatus for use in underground mines. Part 17: Inspection and maintenance for apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1068:2009Oxy kỹ thuật Technical oxygen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7087:2013Ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn Labelling of prepackaged foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6259-2A:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2A: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài từ 90 mét trở lên Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2A: Hull constructions and equipment of ships of 90 metres and over in length |
1,188,000 đ | 1,188,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5736:1993Động cơ đốt trong - Pittông nhôm - Yêu cầu kỹ thuật Internal combustion engine - Pistons from aluminium alloys - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7093-1:2003Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Kích thước và dung sai - Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids - Dimensions and tolerances - Part 1: Metric series |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7699-2-55:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-55: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Ee và hướng dẫn: Nẩy Environmental testing. Part 2-55: Tests. Test Ee and guidance. Bounce |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7973-7:2013Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 7: Quy trình chuẩn để thực hiện các mô phỏng trên máy tính các phép thử va chạm mô tô Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 7: Standardized procedures for performing computer simulations of motorcycle impact tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7722-2-1:2013Đèn điện. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện thông dụng lắp cố định Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 1: Fixed general purpose luminaires |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8474:2010Sữa. Xác định hàm lượng ure. Phương pháp enzym sử dụng chênh lệch pH (phương pháp chuẩn) Milk. Determination of urea content. Ezymatic method using difference in pH (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8476:2010Sữa bột và thức ăn dạng bột thep công thức dành cho trẻ sơ sinh. Xác định hàm lượng Taurine bằng phương pháp sắc kí lỏng. Powdered milk and powdered infant fomula. Determination of taurine content by the liquid chromatographic method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,188,000 đ | ||||