-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8259-7:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 7: Xác định độ bền nước nóng Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 7: Determination of warm water resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12935:2020Đường và sản phẩm đường – Đánh giá ngoại quan của đường trắng sử dụng thang màu Braunschweig Sugar and sugar products – Determination of the visual appearance of white sugars using Braunschweig colour-types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12885:2020Thi công cầu đường bộ Bridge Construction Specifications |
1,468,000 đ | 1,468,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12529:2018Nhôm florua dùng trong công nghiệp – Xác định nguyên tố vết – Phương pháp phổ huỳnh quang tán xạ bước sóng tia X sử dụng viên bột nén Aluminium fluoride for industrial use – Determination of trace elements – Wavelength dispersive X-ray fluorescence spectrometric method using pressed powder tablets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14363-2:2025Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 2: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ thoái hóa đất Land investigation and assessment map - Part 2: Rules for the structure and drafting of soil degradation map |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12938:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng sacarose trong nước mía, mật rỉ và sản phẩm đường bằng sắc ký khí Sugar and sugar products – Determination of sucrose in cane juice, molasses and factory products by gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12549:2019Khí thiên nhiên – Các hợp chất hữu cơ sử dụng làm chất tạo mùi – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Natural gas – Organic components used as odorants – Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8266:2009Silicon xảm khe cho kết cấu xây đựng. Yêu cầu kỹ thuật Structural silicone sealants - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,118,000 đ | ||||