-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1546:1974Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng axit Animal mixed feeding stuffs. Methods for determination of acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11495-1:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Mã xác thực thông điệp (MAC) – Phần 1: Cơ chế sử dụng mã khối Information technology – Security techniques – Message Authentication Codes (MACs) – Part 1: Mechanisms using a block cipher |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11546-2:2016Da trâu và da nghé – Phần 2: Phân loại theo khối lượng và kích cỡ Buffalo hides and buffalo calf skins – Part 2: Grading on the basis of mass and size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4181:2009Vật liệu dệt. Xơ. Phương pháp xác định độ nhỏ Standard test methods for linear density of textile fibers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12348:2018Thực phẩm đã axit hóa – Xác định pH Acidified foods – Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10522-3:2014Chất dẻo - Xác định tro - Phần 3: Xenlulo acetat không hóa dẻo Plastics - Determination of ash - Part 3: Unplasticized cellulose acetate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10048:2013Da. Phép thử hóa. Xác định chất bay hơi Leather. Chemical tests. Determination of volatile matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9014:2011Sơn Epoxy Epoxy paint |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1537:1974Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất sắt Animal mixed feeding stuffs. Determination of iron impurities content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11332:2016Đồ chơi sử dụng điện – An toàn Electric toys – Safety |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 11 |
SỬA ĐỔI 1:2008 TCVN 7192-2:2002Âm học. Đánh giá cách âm trong các công trình xây dựng và kết cấu xây dựng. Phần 2: Cách âm va chạm Acoustics. Rating of sound insulation in building and of building elements. Part 2: Impact sound insulation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8779-3:2011Đo lưu lượng nước trong ống dẫn kín chảy đầy. Đồng hồ đo nước lạnh và nước nóng. Phần 3: Phương pháp thử và thiết bị Measurement of water flow in fully charged closed conduits. Meters for cold potable water and hot water. Part 3: Test methods and equipment |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7572-5:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước của đá gốc và hạt cốt liệu lớn Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 5: Method for determination of apparent specific gravity, bulk specific gravity and water absorption of original stone and coarse aggregate particles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,442,000 đ | ||||