• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11108:2015

Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Phương pháp xác định hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu bán dẫn xúc tác quang trong môi trường ánh sáng trong phòng. 17

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Test method for antibacterial activity of semiconducting photocatalytic materials under indoor lighting environment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11111-2:2015

Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 2: Mức áp suất âm ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn và tai nghe nút tai. 11

Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 2: Reference equivalent threshold sound pressure levels for pure tones and insert earphones

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5721-2:2002

Săm và lốp xe máy. Phần 2: Lốp

Inner tubes and tyres for motor-cycles. Part 2: Tyres

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7363:2003

Mô tô, xe máy ba bánh. Khối lượng. Thuật ngữ và định nghĩa

Motorcycles and mopeds with three wheels. Masses. Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12546:2025

Khí thiên nhiên – Lấy mẫu khí

Natural gas – Gas sampling

344,000 đ 344,000 đ Xóa
6

TCVN 7031:2002

Cà phê nhân và cà phê rang. Xác định mật độ khối chảy tự do của hạt nguyên (phương pháp thông thường)

Green and roasted coffee. Determination of free-flow bulk density of whole beans (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6748-1:2009

Điện trở không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật chung

Fixed resistors for use in electronic equipment. Part 1: Generic specification

344,000 đ 344,000 đ Xóa
8

Sửa đổi 3:2025 TCVN I-1:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1:Phương pháp kiểm nghiệm thuốc

Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines

724,000 đ 724,000 đ Xóa
9

TCVN 4442:2009

Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính với số chấp nhận bằng không

Statistical quality control. Acceptance inspection by attributes with acceptance number zero

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10144:2013

Khí thiên nhiên. Xác định cường độ mùi

Standard Test Methods for Natural Gas Odor Intensity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8789:2011

Sơn bảo vệ kết cấu thép - Yêu cầu kỹ thuật và Phương pháp thử

Protective paint systems for steel and bridge structures. Specifications and test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 14472-11:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 11: Phương pháp chung để kiểm tra chấp nhận

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 11: General acceptance inspection methods

340,000 đ 340,000 đ Xóa
13

TCVN 7042:2002

Bia hơi. Quy định kỹ thuật

Draught beer. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 5115:2009

Thử không phá hủy. Thử siêu âm. Yêu cầu kỹ thuật của mẫu hiệu chuẩn số 2

Non-destructive testing. Ultrasonic testing. Specification for calibration block No. 2

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 11824-7:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 7: Xác định hàm lượng photpho- Phương pháp đo quang

0 đ 0 đ Xóa
16

TCVN 11204:2015

Gỗ dán. Gỗ dán trang trí bằng ván mỏng. 23

Plywood -- Decorative veneered plywood

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 5699-2-10:2002

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với máy xử lý sàn và máy cọ rửa:

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-10: Particular requirements for floor treatment machines and wet scrubbing machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,902,000 đ