• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8021-8:2013

Công nghệ thông tin. Mã phân định đơn nhất. Phần 8: Nhóm các đơn vị vận tải

Information technology. Unique identifiers. Part 8: Grouping of transport units

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10669:2014

Thông tin và tư liệu - Phương pháp phân tích tài liệu, xác định chủ đề và lựa chọn các thuật ngữ định chỉ mục

Documentation - Methods for examining documents, determining their subjects, and selecting indexing terms

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5879:2009

Thử không phá hủy. Phương tiện kiểm tra bằng mắt. Chọn kính phóng đại có độ phóng đại nhỏ

Non-destructive testing. Aids to visual inspection. Selection of low-power magnifiers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5330:1991

Máy thu hình màu. Phương pháp đo

Colour television receivers. Measuring methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9615-7:2013

Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 7: Cáp cách điện bằng cao su etylen Vinyl axetat chịu nhiệt

Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 7: Heat resistant ethylene-vinyl acetate rubber insulated cables

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6804:2001

Quặng nhôm. Phương pháp thực nghiệm kiểm tra độ chính xác lấy mẫu

Aluminium ores. Experimental methods for checking the precision of sampling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ