-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2780:1978Calip đo trong có chỏm cầu không qua đường kính trên 100 đến 360mm. Kết cấu và kích thước Spherical internal gauges (not go side) with above 100 to 360mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7275:2003Xác định hàm lượng asen và chì trong đường trắng bằng quan phổ hấp thụ nguyên tử The determination of arsenic and lead in white sugar by atomic absorption spectroscopy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7584:2006Bánh răng trụ trong công nghiệp và công nghiệp nặng. Mô đun Cylindrical gear for general engineering and for heavy engineering. Modules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10921:2015Bơ quả tươi. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển. 10 Avocados -- Guide for storage and transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10920:2015Nho tươi. Hướng dẫn bảo quản lạnh. 12 Table grapes -- Guide to cold storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13412:2021Quần áo bảo vệ chống hóa chất lỏng – Yêu cầu tính năng đối với quần áo có các kết nối kín với chất lỏng (loại 3) hoặc kín với tia phun (loại 4), bao gồm các hạng mục chỉ cung cấp sự bảo vệ các phần cơ thể (loại PB [3] và PB [4]) Protective clothing against liquid chemicals - Performance requirements for clothing with liquid-tight (Type 3) or spray-tight (Type 4) connections, including items providing protection to parts of the body only (Types PB [3] and PB [4]) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3088:1979Tarô cắt ren côn Taps for cutting taper thread |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6947:2001Giấy cuốn điếu thuốc lá - Xác định Phosphat Cigarette paper - Determination of phosphate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5801:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Quy định chung về hoạt động giám sát kỹ thuật và phân cấp tầu Rules for the construction and classification of river ships. General regulations for technical supervision and classification |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10895-1:2015Hệ thống đánh giá chất lượng. Phần 1: Ghi nhận và phân tích các khiếm khuyết trên các khối lắp ráp tấm mạch in. 23 Quality assessment systems - Part 1: Registration and analysis of defects on printed board assemblies |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13428:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống gom điện – Các yêu cầu và thẩm định phép đo tương tác động lực giữa cần gom điện và đường dây tiếp xúc trên cao Railway applications – Current collection systems – Requirements for and validation of measurements of the dynamic interaction between pantograph and overhead contact line |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5803:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Trang thiết bị Code of practice for grading and building river ships. Equipments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13410-2:2021Quần áo và khăn trải phẫu thuật – Yêu cầu và phương pháp thử – Phần 2: Trang phục giữ sạch không khí Surgical clothing and drapes - Requirements and test methods - Clean air suits |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 14139:2024Thiết bị dù lượn – Đai ngồi – Yêu cầu an toàn và phép thử độ bền Paragliding equipment – Harnesses – Safety requirements and strength tests |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 4900:1989Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử tác động của độ ẩm ở nhiệt độ cao trong chế độ không đổi Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Humidity tests at high temperature under constant conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN ISO 14001:2005Hệ thống quản lý môi trường. Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Environmental management systems. Requirements with guidance for use |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN ISO/TR 10013:2003Hướng dẫn về tài liệu của hệ thống quản lý chất lượng Guidelines for quality management system documentation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 7921-4-2:2013Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-2: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Vận chuyển. Classification of environmental conditions. Part 4-2: Guidance for the correlation and transformation of environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Transportation |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 7952-2:2008Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định độ chảy sệ Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 2: Determination of consistency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 10105:2013Chất dẻo. Màng và tấm. Màng Poly (etylen terephtalat) (PET) định hướng hai chiều Plastics. Film and sheeting. Biaxially oriented poly(ethylene terephthalate) (PET) films |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 5539:1991Sữa đặc có đường. Yêu cầu kỹ thuật Sweetened condensed milk. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 10269:2014Gối cầu kiểu chậu. Phương pháp thử Pot bearing. Test methods. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 6804:2001Quặng nhôm. Phương pháp thực nghiệm kiểm tra độ chính xác lấy mẫu Aluminium ores. Experimental methods for checking the precision of sampling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,648,000 đ | ||||