- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 801 - 820 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 801 | ISO/TC 12 | Quantities and units | O - Thành viên quan sát | |
| 802 | ISO/TC 14 | Shafts for machinery and accessories | O - Thành viên quan sát | |
| 803 | ISO/TC 17 | Steel | O - Thành viên quan sát | |
| 804 | ISO/TC 18 | Zinc and zinc alloys [STANDBY] | O - Thành viên quan sát | |
| 805 | ISO/TC 19 | Preferred numbers [STANDBY] | O - Thành viên quan sát | |
| 806 | ISO/TC 20 | Aircraftandspacevehicles | O - Thành viên quan sát | |
| 807 | ISO/TC 21 | Equipment for fire protection and fire fighting | O - Thành viên quan sát | |
| 808 | ISO/TC 22 | Road Vehicles | O - Thành viên quan sát | |
| 809 | ISO/TC 22/SC 32 | Electrical and electronic components and general system aspects | O - Thành viên quan sát | |
| 810 | ISO/TC 22/SC 38 | Motorcycles and mopeds | O - Thành viên quan sát | |
| 811 | ISO/TC 23 | Tractors and machinery for agriculture and forestry | O - Thành viên quan sát | |
| 812 | ISO/TC 24 | Particle characterization including sieving | O - Thành viên quan sát | |
| 813 | ISO/TC 25 | Cast irons and pig irons | O - Thành viên quan sát | |
| 814 | ISO/TC 26 | Copper and copper alloys | O - Thành viên quan sát | |
| 815 | ISO/TC 27 | Solid mineral fuels | O - Thành viên quan sát | |
| 816 | ISO/TC 28 | Petroleum and related products, fuels and lubricants from natural or synthetic sources | O - Thành viên quan sát | |
| 817 | ISO/TC 28/SC 2 | Measurement of petroleum and related products | O - Thành viên quan sát | |
| 818 | ISO/TC 29 | Small tools | O - Thành viên quan sát | |
| 819 | ISO/TC 30 | Measurement of fluid flow in closed conduits | O - Thành viên quan sát | |
| 820 | ISO/TC 31 | Tyres, rims and valves | O - Thành viên quan sát |