Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.337 kết quả.

Searching result

16701

TCVN 1779:1976

Ô tô-máy kéo. Thuật ngữ

Road vehicles and tractors. Vocabulary

16702

TCVN 1780:1976

Len mịn. Yêu cầu kỹ thuật

Wool. Specifications

16703

TCVN 1781:1976

Len mịn. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản

Wool. Marking, packaging, transportation and storage

16704

TCVN 1782:1976

Len dệt thảm. Yêu cầu kỹ thuật

Carpet wool. Specifications

16705

TCVN 1783:1976

Len dệt thảm. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản

Carpet wool. Marking, packaging, transportation and storage

16706

TCVN 1784:1976

Len. Phương pháp thử

Wool. Test methods

16707

TCVN 1785:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích truyền động bạc lót và bạc lót con lăn

Chain transmission. Chain wheels for roller and bush chains. Bushes and roller bushes

16708

TCVN 1786:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích mắt tròn và xích kéo có độ bền thường

Chain transmission. Chain wheels for round link chains and hauling chains of normal durability

16709

TCVN 1787:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích răng

Chain transmission. Chain wheels for gearing chains

16710

TCVN 1788:1976

Bộ truyền xích - Đĩa dùng cho xích trục dạng bản

Chain transmission - Chain wheels for crane block chains

16711

TCVN 1789:1976

Bộ truyền xích - Đĩa dùng cho xích kéo tháo được - Profin răng và dung sai

Chain transmission - Chain wheels for dismountable hauling chains - Profiles and tolerances

16712

TCVN 1793:1976

Glyxerin công nghiệp loại 94%

Glycerin 94% for industrial use

16713

TCVN 1794:1976

Glyxerin công nghiệp. Phương pháp thử

Glycerin for industrial use. Test methods

16714

TCVN 1797:1976

Động cơ máy kéo. Bánh đà. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor engines. Fly wheels. Specifications

16715

TCVN 1799:1976

Động cơ ô tô. ống dẫn hướng xupap bằng gang. Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines. Cast iron valve guiding pipes

16716

TCVN 1800:1976

Động cơ điezen máy kéo và máy liên hợp. ống dẫn hướng xupap. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine diesels. Valve guiding tubes. Specifications

16717

TCVN 1801:1976

Mối ghép then hoa răng thân khai. Profin. Kích thước cơ bản và sai số cho phép

Straight cylindrical involute spline joints. Basic dimensions and limited tolerances

16718

TCVN 1802:1976

Mối ghép then hoa răng tam giác. Kích thước cơ bản và sai lệch giới hạn

Triangular spline joints. Basic dimensions and limited errors

16719

TCVN 1803:1976

Mối ghép then hoa răng chữ nhật. Kích thước

Rectangular spline joints. Dimensions

16720

TCVN 1804:1976

Ăn khớp răng thân khai. Profin gốc bánh răng. Mođun m < 1mm

Involute cylindrical gearing. Tooth profile. Modules less than 1mm

Tổng số trang: 867