-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9488:2012Xi măng đóng rắn nhanh Rapid hardening hydraulic cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2350:1978Đáy côn và ống chuyến tiếp của bình chứa và thiết bị. Góc đỉnh Conical bottoms and reducers of vessels and equipments. Apex angles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/TS 14071:2015Quản lý môi trường - Đánh giá vòng đời sản phẩm - Quá trình xem xét phản biện và năng lực của người xem xét: Các yêu cầu bổ sung và hướng dẫn đối với TCVN ISO 14044:2011 Environmental management - Life cycle assessment - Critical review processes and reviewer competencies: Additional requirements and guidelines to ISO 14044:2006 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO/IEC 27015:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn quản lý an toàn thông tin cho dịch vụ tài chính Information technology - Security techniques - Information security management guidelines for financial services |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1804:1976Ăn khớp răng thân khai. Profin gốc bánh răng. Mođun m < 1mm Involute cylindrical gearing. Tooth profile. Modules less than 1mm |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||