Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.337 kết quả.
Searching result
| 1241 |
TCVN 13762:2023Phân bón – Xác định hàm lượng paclobutrazol bằng phương pháp sắc ký khí (GC) Fertilizers – Determination of paclobutrazol content by gas chromatography (GC) |
| 1242 |
TCVN 13763:2023Phân bón – Xác định hàm lượng nhóm nitrophenolate bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of nitrophenolates content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 1243 |
TCVN 13764:2023Phân bón – Xác định hàm lượng nhóm hoạt chất cytokinin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of cytokinins content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
| 1244 |
|
| 1245 |
TCVN 13766:2023Chất thải rắn – Bãi chôn lấp hợp vệ sinh – Yêu cầu thiết kế Solid wastes – Sanitary landfills – Design requirements |
| 1246 |
|
| 1247 |
|
| 1248 |
TCVN 13769:2023Thực phẩm – Xác định antimon trong tổ yến – Phương pháp đo phổ khối lượng plasma cảm ứng cao tần (ICP–MS) Food – Determination of antimony in bird nest – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP–MS) method |
| 1249 |
TCVN 13770:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Yêu cầu kỹ thuật Kaolin for manufacturing tableware - Specifications |
| 1250 |
TCVN 13771:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định hàm lượng ẩm Kaolin for manufacturing tableware – Determination of moisture |
| 1251 |
TCVN 13772:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần cấp hạt bằng phương pháp sàng ướt Kaolin for manufacturing tableware – Determination of particle size distribution by wet seive anlysis |
| 1252 |
TCVN 13773:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ co dài Kaolin for manufacturing tableware – Determination of linear shrinkage |
| 1253 |
TCVN 13774:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ trắng Kaolin for manufacturing tableware – Determination of whiteness |
| 1254 |
TCVN 13775:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần hoá học Kaolin for manufacturing tableware – Determination of chemical composition |
| 1255 |
TCVN 13776:2023Đất sét để sản xuất sứ dân dụng – Yêu cầu kỹ thuật Clay for manufacturing tableware – Specifications |
| 1256 |
TCVN 13777:2023Đất sét để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ dẻo bằng phương pháp P. Fefferkorn Clay for manufacturing tableware – Determination of plasticity by P.Fefferkorn |
| 1257 |
TCVN 13778:2023Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Yêu cầu kỹ thuật Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Specification |
| 1258 |
TCVN 13779:2023Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Xác định kích thước làm việc Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Determination of working dimensions |
| 1259 |
TCVN 13780:2023Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Xác định độ chịu mài mòn Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Determination of abrasion resistance |
| 1260 |
TCVN 13781:2023Khí thiên nhiên − Xác định năng lượng Specification of liquefied natural gas as a fuel for marine applications |
