Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.226 kết quả.

Searching result

1241

TCVN 13809-1:2023

Công nghệ thông tin – Tính toán mây – Phần 1: Từ vựng

Information technology – Cloud computing – Part 1: Vocabulary

1242

TCVN 13810:2023

Công nghệ thông tin – Tính toán mây – Hướng dẫn xây dựng chính sách

Information technology – Cloud computing – Guidance for policy development

1243

TCVN 13811:2023

Công nghệ thông tin – Tính toán mây – Các công nghệ và kỹ thuật phổ biến

Information technology – Cloud computing – Common technologies and techniques

1244

TCVN 13812:2023

Internet vạn vật – Từ vựng

Internet of things (IoT) – Vocabulary

1245

TCVN 13813-1:2023

Internet vạn vật – Tính liên tác cho các hệ thống IoT – Phần 1: Khung liên tác

Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT systems – Part 1: Framework

1246

TCVN 13813-2:2023

Internet vạn vật – Tính liên tác cho các hệ thống IoT – Phần 2: Tính liên tác vận chuyển

Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT systems – Part 2: Transport interoperability

1247

TCVN 13814:2023

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng nước quả

Traceability – Requirements for supply chain of fruit juice

1248

TCVN 13815:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của etanol – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) of ethanol – Isotope ratio mass spectrometric method

1249

TCVN 13816:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của đường – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) of sugars – Isotope ratio mass spectrometric method

1250

TCVN 13817:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị ôxy bền (18O/16O) của nước – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable oxygen isotope ratio (18O/16O) of water – Isotope ratio mass spectrometric method

1251

TCVN 13818:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị hydro bền (2H/1H) của nước – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable hydrogen isotope ratio (2H/1H) of water – Isotope ratio mass spectrometric method

1252

TCVN 13819:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của thịt quả – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) in the pulp – Isotope ratio mass spectrometric method

1253

TCVN 13820:2023

Thiết bị sân thể thao – Cầu môn bóng đá – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử

Playing field equipment – Football goals – Functional, safety requirements and methods

1254

TCVN 13821:2023

Thiết bị sân thể thao – Cầu môn bóng ném – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử

Playing field equipment – Handball goals – Functional, safety requirements and methods

1255

TCVN 13822:2023

Thiết bị sân thể thao – Cầu môn khúc côn cầu – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử

Playing field equipment – Hockey goals – Functional, safety requirements and methods

1256

TCVN 13823:2023

Thiết bị sân thể thao – Cầu môn di động và cầu môn cố định bằng lỗ cắm – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử

Playing field equipment – Portable and permanent socketed goals – Functional, safety requirements and test methods

1257

TCVN 13824:2023

Thiết bị sân thể thao – Cầu môn nhẹ – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử

Playing field equipment – Lightweight goals – Functional, safety requirements and test methods

1258

TCVN 13825:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với chương trình đào tạo lặn sử dụng bình nén hỗn hợp khí giàu oxy (EAN)

Recreational diving services – Requirements for training programmes on enriched air nitrox (EAN) diving

1259

TCVN 13826:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với việc đào tạo hướng dẫn viên lặn có ống thở với mục đích giải trí

Recreational diving services – Requirements for the training of recreational snorkerlling guides

1260

TCVN 13827:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với việc tổ chức lặn có ống thở với mục đích du ngoạn

Recreational diving services – Requirements for the conduct of snorkerlling excursions

Tổng số trang: 862