• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7981-3:2009

Trao đổi siêu dữ liệu và dữ liệu thống kê. Phần 3: Lược đồ và tài liệu SDMX-ML

Statistical data and metadata exchange. Section 3: SDMX-ML: Schema and documentation

204,000 đ 204,000 đ Xóa
2

TCVN 7572-8:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định hàm lượng bùn, bụi, sét trong cốt liệu và hàm lượng sét cục trong cốt liệu nhỏ

Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 8: Method for determination of content of dust, mud and clay in aggregate and content of clay lumps in fine aggregate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6465:2008

Phụ gia thực phẩm. Sorbitol

Food additive. Sorbitol

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10942:2015

Giầy dép. Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép. Xác định phtalat có trong vật liệu làm giầy dép. 12

Footwear -- Critical substances potentially present in footwear and footwear components -- Determination of phthalates in footwear materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10750:2015

Thuốc bảo quản gỗ. Quy trình thuần thục nhanh gỗ đã xử lý thuốc bảo quản trước khi thử nghiệm sinh học. Phương pháp bay hơi. 8

Wood preservatives. Accelerated ageing of treated wood prior to biological testing. Evaporative egeing procedure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12172:2017

An toàn máy gia công gỗ - Máy ép gắn kết mép dẫn tiếp bằng xích

Safety of woodworking machines -- Edge-banding machines fed by chain(s)

252,000 đ 252,000 đ Xóa
7

TCVN 13806:2023

Công trình thủy lợi – Gia cố bảo vệ mái dốc bằng thảm thực vật

Hydraulic structures – Reinforce and protect slopes with vegetation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 906,000 đ