Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 125 kết quả.
Searching result
| 101 |
TCVN 14190-2:2024An toàn thông tin – Tiêu chí và phương pháp đánh giá an toàn hệ thống sinh trắc học – Phần 2: Hiệu suất nhận dạng sinh trắc học Information security – Criteria and methodology for security evaluation of biometric systems – Part 2 : Biometric recognition performance |
| 102 |
TCVN 14190-3:2024An toàn thông tin – Tiêu chí và phương pháp đánh giá an toàn hệ thống sinh trắc học – Phần 3: Phát hiện tấn công trình diện Information security – Criteria and methodology for security evaluation of biometric systems – Part 3: Presentation attack detection |
| 103 |
TCVN 14191-1:2024An toàn thông tin – Biên tập lại dữ liệu xác thực – Phần 1: Yêu cầu chung Information security – Redaction of authentic data – Part 1: General |
| 104 |
TCVN 14192-1:2024Kỹ thuật an toàn công nghệ thông tin – Yêu cầu về công cụ kiểm thử và phương pháp hiệu chuẩn công cụ kiểm thử để sử dụng trong kiểm thử các kỹ thuật giảm thiểu tấn công không xâm lấn trong mô- đun mật mã – Phần 1: Công cụ và kỹ thuật kiểm thử IT Security techniques - Test tool requirements and test tool calibration methods for use in testing noninvasive attack mitigation techniques in cryptographic modules - Part 1: Test tools and techniques |
| 105 |
TCVN 14192-2:2024Kỹ thuật an toàn công nghệ thông tin – Yêu cầu về công cụ kiểm thử và phương pháp hiệu chuẩn công cụ kiểm thử để sử dụng trong kiểm thử các kỹ thuật giảm thiểu tấn công không xâm lấn trong mô- đun mật mã – Phần 2: Phương pháp và phương tiện hiệu chuẩn kiểm thử IT Security techniques - Test tool requirements and test tool calibration methods for use in testing noninvasive attack mitigation techniques in cryptographic modules - Part 2: Test calibration methods and apparatus |
| 106 |
TCVN 14193:2024Hệ thống phụ trợ dẫn đường vô tuyến mặt đất – Yêu cầu chung General requirements for radio navigation aids |
| 107 |
TCVN 14194-1:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 1: Xác định hàm lượng tổng sắt – Phương pháp chuẩn độ bicromat Soils, rocks copper ores – Part 1: Determination of total iron content – Bicromat titrimetric method |
| 108 |
TCVN 14194-2:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng số – Phương pháp khối lượng Soils, rocks copper ores – Part 2: Determination of total sulfur content – Gravimetric method |
| 109 |
TCVN 14194-3:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 3: Xác định hàm lượng titan – Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử Soils, rocks copper ores – Part 3: Determination of titanium content – Photometric method |
| 110 |
TCVN 14194-4:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 4: Xác định tổng hàm lượng silic đioxit – Phương pháp khối lượng Soils, rocks copper ores – Part 4: Determination of silic dioxit content – Gravimetric method |
| 111 |
TCVN 14194-5:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 5: Xác định hàm lượng canxi và magie – Phương pháp chuẩn độ complexon Soils, rocks copper ores – Part 5: Determination of calcium and magiesium content – Complexon titrimetric method |
| 112 |
TCVN 14195-1:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 1: Xác định hàm lượng antimon và hàm lượng asen – Phương pháp oxi hóa khử với chất chuẩn là kali bromat Soils, rocks antimony ores – Part 1: Determination of antimony content and arsenic content – Redox titration with potassium bromate method |
| 113 |
TCVN 14195-2:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh – Phương pháp khối lượng Soils, rocks antimony ores – Part 2: Determination of of sulfur content – Gravimetric method |
| 114 |
TCVN 14195-3:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 3: Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Soils, rocks antimony ores – Part 3: Determination of lead (Pb) content – Atomic absorption spectrometric method |
| 115 |
TCVN 14196:2024Dịch vụ du lịch – Đại lý lữ hành và doanh nghiệp lữ hành – Thuật ngữ và định nghĩa Tourism services – Travel agencies and tour operators – Terminology |
| 116 |
TCVN 14197:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tưới ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface irrigation system design |
| 117 |
TCVN 14198:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tiêu ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface drainage technique |
| 118 |
TCVN 14199-1:2024Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 1: Mô hình Meta chất lượng Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 1: Quality Meta Model |
| 119 |
TCVN 14199-2:2024Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 2: Độ bền vững Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 2: Robustness |
| 120 |
TCVN 141:2023Xi măng pooc lăng – Phương pháp phân tích hóa học Portland cement ̶ Methods of chemical analysis |
