-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13052:2021Thức ăn chăn nuôi - Lấy mẫu Animal feeding stuffs - Sampling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14212:2024Móng cần trục tháp – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Tower crane foundation – Design, construction and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13280:2021Thức ăn chăn nuôi - Xác định khả năng phân giản protein của pepsin trong sản phẩm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật bằng phương pháp lọc Animal feeding stuff - Determination of pepsin digestibility in animal protein feeds product by filtration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14197:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tưới ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface irrigation system design |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14191-1:2024An toàn thông tin – Biên tập lại dữ liệu xác thực – Phần 1: Yêu cầu chung Information security – Redaction of authentic data – Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14198:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tiêu ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface drainage technique |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14243:2024Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng urê và nitơ amoniac – Phương pháp ureaza Animal feeding stuffs – Determination of urea and ammoniacal nitrogen content – Urease method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14192-2:2024Kỹ thuật an toàn công nghệ thông tin – Yêu cầu về công cụ kiểm thử và phương pháp hiệu chuẩn công cụ kiểm thử để sử dụng trong kiểm thử các kỹ thuật giảm thiểu tấn công không xâm lấn trong mô- đun mật mã – Phần 2: Phương pháp và phương tiện hiệu chuẩn kiểm thử IT Security techniques - Test tool requirements and test tool calibration methods for use in testing noninvasive attack mitigation techniques in cryptographic modules - Part 2: Test calibration methods and apparatus |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,152,000 đ | ||||