Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.647 kết quả.

Searching result

541

TCVN 8685-1:2011

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 1: Vắc xin phó thương hàn lợn nhược độc

Vaccine testing procedure – Part 1: Porcine salmonella vaccine, attennuated

542

TCVN 8685-2:2011

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 2: Vắc xin viêm gan siêu vi trùng vịt

Vaccine testing procedure – Part 2: Duck hepatitis virus vaccine

543

TCVN 8685-3:2011

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 3: Vắc xin E. coli của lợn

Vaccine testing procedure – Part 3: Porcine E. coli vaccine

544

TCVN 8685-4:2011

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 4: Vắc xin vô hoạt phòng hội chứng giảm đẻ ở gà

Vaccine testing procedure – Part 4: Egg drop syndrome vaccine, inactivated

545

TCVN 8685-5:2011

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 5: Vắc xin ung khí thán

Vaccine testing procedure – Part 5: Blackleg vaccine, inactivated

546

TCVN 8685-6:2011

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 6: Vắc xin Gumboro nhược độc

Vaccine testing procedure – Part 6: Infectious bursal disease vaccine, live

547

TCVN 8685-7:2011

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 7: Vắc xin nhiệt thán nha bào vô độc chủng 34 F2

Vaccine testing procedure – Part 7: Anthrax Spore Vaccine, 34 F2 strain, live

548

TCVN 8685-8:2011

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 8: Vắc xin dịch tả lợn nhược độc

Vaccine testing procedure – Part 8: Swine fever vaccine, live

549

TCVN 8686-1:2011

Thuốc thú y – Phần 1: Aspirin và axit ascorbic dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 1: Injectable aspirin and acid ascorbic

550

TCVN 8686-2:2011

Thuốc thú y – Phần 2: Canxi gluconat, vitamin B12 và vitamin B1 dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 2: Injectable calcium gluconat, vitamin B12 and vitamin B1

551

TCVN 8686-3:2011

Thuốc thú y – Phần 3: Enrofloxacin 10 % dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 3: Injectable enrofloxacin 10 %

552

TCVN 8686-4:2011

Thuốc thú y - Phần 4: Lincomycin 10 % dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 4: Injectable lincomycin 10 %

553

TCVN 8686-5:2011

Thuốc thú y - Phần 5: Norfloxacin 10 % dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 5: Injectable norfloxacin 10 %

554

TCVN 8686-6:2011

Thuốc thú y - Phần 6:Paracetamol và axit ascorbic dạng bột

Veterinary drugs - Part 6: Powder paracetamol and acid ascorbic

555

TCVN 8686-7:2011 

Thuốc thú y - Phần 7:Tiamulin 10 % dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 7: Injectable tiamulin 10 %

556

TCVN 8686-8:2011

Thuôc thú y – Phân 8: Ampicillin dạng hỗn dịch

Veterinary drugs – Part 8: Ampicillin injectable suspension

557

TCVN 8686-9:2011

Thuôc thú y – Phân 9: Thiamphenicol dạng tiêm

Veterinary drugs – Part 9: Injectable thiamphenicol

558

TCVN 8687:2011

Thiết bị nguồn -48 VDC dùng cho thiết bị viễn thông. Yêu cầu kỹ thuật

Power plant -48 VDC for telecommunication equipment . Technical requirements

559

TCVN 8688:2011

Dịch vụ truyền hình cáp số theo tiêu chuẩn DVB-C - Tín hiệu tại điểm kết nối thuê bao - Yêu cầu kỹ thuật

DVB-C Digital cable television service - Signal at subscriber site - Technical requirement

560

TCVN 8689:2011

Dịch vụ IPTV trên mạng viễn thông công cộng cố định. Các yêu cầu.

IPTV services on fixed public telecommunication network. Requirements

Tổng số trang: 83