• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6019:2010

Sản phẩm dầu mỏ. Tính toán chỉ số độ nhớt từ độ nhớt động học tại 40 độ C và 100 độ C

Standard practice for calculating viscosity index from kinematic viscosity at 40 degrees celsius and 100 degrees celsius

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3038:1979

Mũi khoan xoắn chuôi trụ. Loạt ngắn. Kích thước cơ bản

Twist drills with cylindrical shanks. Short series. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1652:1975

Thép cán nóng. Ray đường sắt hẹp. Cỡ, thông số kích thước

Hot-rolled steels. Norrow-gauge railway rails. Sizes, parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12770:2019

Bao cao su để thử nghiệm lâm sàng - Đo các đặc tính vật lý

Rubber condoms for clinical trials - Measurement of physical properties

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8579-5:2010

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị hóa học. Phần 5: Chất chỉ thị bậc 2 cho phép thử đuổi khí dạng Bowie và Dick.

Sterilization of health care products. Chemical indicators. Part 5: Class 2 indicators for Bowie and Dick-type air removal tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10324:2014

Đá xây dựng - Phương pháp xác định độ bền nén trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of uniaxial compressive strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9827:2013

Rạp chiếu phim. Yêu cầu kỹ thuật về âm thanh

Cinemas. Technical requirements for projected acoustics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10374:2014

Syro glucose – Xác định hàm lượng chất khô – Phương pháp dùng tủ sấy chân không

Glucose syrups -- Determination of dry matter -- Vacuum oven method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8686-5:2011

Thuốc thú y - Phần 5: Norfloxacin 10 % dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 5: Injectable norfloxacin 10 %

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ