-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8685-12:2014Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 12: Văc xin nhược độc, đông khô phòng hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS) Vaccine testing procedure - Part 12: Porcine reproductive and respiratory syndrome vaccine, living |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8849:2011Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định tỷ số độ rão. Thermoplastics pipes. Determination of creep ratio |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14278:2025Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Từ vựng Solid recovered fuels – Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12425-1:2018Hàn và các quá trình liên quan – Các kiểu chuẩn bị mối nối – Phần 1: Hàn hồ quang tay điện cực nóng chảy, hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ, hàn khí, hàn TIG và hàn chùm tia cho thép Welding and allied processes – Types of joint preparation – Part 1: Manual metal arc welding, gas-shielded metal arc welding, gas welding, TIG welding and beam weld of steels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8687:2011Thiết bị nguồn -48 VDC dùng cho thiết bị viễn thông. Yêu cầu kỹ thuật Power plant -48 VDC for telecommunication equipment . Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||