• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8965:2011

Chất thải - Phân tích dung môi trong chất thải nguy hại bằng phương pháp sắc ký khí

Standard test method for solvents analysis in hazardous waste using gas chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2369:1987

Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ ẩm thực tế

Raw silk. Determination of actual moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9699:2013

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng iôt tổng số - Phương pháp chuẩn độ bằng natri thiosulfat

Sodium chloride - Determination of total iodine - Titrimetric method with sodium thiosulfate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9706:2013

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Xác định độ ẩm (Phương pháp chuẩn cơ bản)

Cereals and cereal products. Determination of moisture content (Basic reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8686-9:2011

Thuôc thú y – Phân 9: Thiamphenicol dạng tiêm

Veterinary drugs – Part 9: Injectable thiamphenicol

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ