Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 577 kết quả.

Searching result

441

TCVN 6627-18-32:2014

Máy điện quay - Phần 18-32: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá bằng độ bền điện

Rotating electrical machines - Part 18-32: Function evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Evaluation by electrical endurance

442

TCVN 6627-18-33:2014

Máy điện quay - Phần 18-33: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá nhiều yếu tố bằng độ bền khi chịu đồng thời ứng suất nhiệt và điện

Rotating electrical machines - Part 18-33: Functional evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Multifactor evaluation by endurance under simultaneous thermal and electrical stresses

443

TCVN 6627-18-34:2014

Máy điện quay - Phần 18-34: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá độ bền cơ nhiệt của hệ thống cách điện

Rotating electrical machines - Part 18-34: Functional evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Evaluation of thermomechanical endurance of insulation systems

444

TCVN 6627-26:2014

Máy điện quay - Phần 26: Ảnh hưởng của điện áp mất cân bằng lên tính năng của động cơ cảm ứng lồng sóc ba pha

Rotating electrical machines - Part 26: Effects of unbalanced voltages on the performance of three-phase cage induction motors

445

TCVN 6874-2:2014

Chai chứa khí - Tính tương thích của vật liệu làm chai chứa và làm van với khí chứa - Phần 2: Vật liệu phi kim loại

Gas cylinders Compatibility of cylinder and valve materials with gas contents Part 2: Non-metallic materials

446

TCVN 7054:2014

Vàng thương phẩm - Yêu cầu kỹ thuật

Commercial gold - Technical requirements

447

TCVN 7055:2014

Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp huỳnh quang tia x để xác định hàm lượng vàng

Gold and fold alloys. Determination of gold content by X-ray fluorescent method

448

TCVN 7108:2014

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và thức ăn công thức với các mục đích y tế đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh

Infant formula and formula for special medical purposes intended for infants

449

TCVN 7121:2014

Da - Phép thử cơ lý - Xác định độ bền kéo và độ giãn dài

Leather - Physical and mechanical tests - Determination of tensile strength and percentage extension

450

TCVN 7239:2014

Bột bả tường gốc xi măng poóc lăng

Portland cement. Based skim coat

451

TCVN 7356:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Mô tô, xe máy hai bánh. Giới hạn tiêu thụ nhiên liệu và phương pháp xác định

Road vehicles - Two-wheeled motorcycles, mopeds. Limit of fuel consumption and method for determination

452
453
454

TCVN 7403:2014

Thức ăn công thức dành cho trẻ từ 6 tháng đến 36 tháng tuổi

Foods intended for use for children from 6 months up to 36 months of age - Technical requirements

455

TCVN 7427-1:2014

Da - Xác định độ bền nước của da mềm dẻo - Phần 1: Phương pháp nén thẳng lặp đi lặp lại (máy đo độ thẩm thấu)

Leather - Determination of water resistance of flexible leather - Part 1: Repeated linear compression (penetrometer)

456

TCVN 7427-2:2014

Da - Xác định độ bền nước của da mềm dẻo - Phần 2: Phương pháp nén góc lặp đi lặp lại (Maeser)

Leather - Determination of water resistance of flexible leather - Part 2: Repeated angular compression (Maeser)

457
458

TCVN 7591:2014

Bóng đèn huỳnh quang một đầu - Qui định về an toàn

Single-capped fluorescent lamps - Safety specifications

459

TCVN 7672:2014

Bóng đèn có balát lắp liền dùng cho chiếu sáng thông dụng - Yêu cầu về an toàn

Self-ballasted for general lighting services - Safety requirements

460

TCVN 7674:2014

Bộ điều khiển điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều và/hoặc một chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống – Yêu cầu về tính năng

AC and/or DC-supplied electronic control gear for tubular fluorescent lamps - Performance requirements

Tổng số trang: 29