-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13914:2023Chất lượng nước – Xác định độ độc cấp tính của trầm tích biển hoặc cửa sông đối với giáp xác amphipoda Water quality – Determination of acute toxicity of marine or estuarine sediment to amphipods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11972:2017Thông tin và tư liệu – Chuẩn bị và đánh dấu bản thảo điện tử Information and documentation – Electronic manuscript preparation and markup |
896,000 đ | 896,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11344-20:2018Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 20: Khả năng chịu đựng của các linh kiện gắn kết bề mặt bọc nhựa đối với ảnh hưởng kết hợp giữa độ ẩm và nhiệt hàn Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 20: Resistance of plastic encapsulated SMDs to the combined effect of moisture and soldering heat |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8710-22:2022Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 22: Bệnh sán lá 16 móc ở cá Aquatic animal diseases – Diagnostic procedure – Part 22: Dactylogyrosis in fish |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9992:2013Quả thuộc chi cam chanh và sản phẩm của chúng. Xác định hàm lượng tinh dầu (Phương pháp chuẩn) Citrus fruits and derived products. Determination of essential oils content (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6627-18-34:2014Máy điện quay - Phần 18-34: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá độ bền cơ nhiệt của hệ thống cách điện Rotating electrical machines - Part 18-34: Functional evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Evaluation of thermomechanical endurance of insulation systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,596,000 đ | ||||