-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11921-5:2017Phụ gia thực phẩm – Các hợp chất cellulose –Phần 5: Hydroxypropyl cellulose Food aditives - Cellilose derivatives - Part 5: Hydroxypropyl cellulose |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2707:1978Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định độ nhớt quy ước Petroleum products. Determination of conventional viscosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6627-18-32:2014Máy điện quay - Phần 18-32: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá bằng độ bền điện Rotating electrical machines - Part 18-32: Function evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Evaluation by electrical endurance |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 470,000 đ | ||||